Kích Thước Quả Bóng Rổ Chuẩn FIBA: Size 3, 5, 6, 7 Chi Tiết

Kích thước quả bóng rổ tiêu chuẩn FIBA được xác định bằng chu vi và trọng lượng: size 7 có chu vi 75–77 cm, nặng 580–620 g; size 6 có chu vi 71,5–73 cm, nặng 510–550 g; size 5 có chu vi 68,5–70 cm, nặng 465–495 g. Bóng size 7 dùng trong thi đấu nam, size 6 dành cho thi đấu nữ và size 5 dành cho bóng rổ mini.

Ngoài ra còn có size 5 nhẹ, bóng size 3 cho trẻ nhỏ và bóng chuyên dụng 3×3. Những loại này không thể dùng chung một bảng thông số. Phần dưới giải thích chính xác chu vi, đường kính quy đổi, cân nặng, cách chọn size và kiểm tra bóng trước khi mua.

Bảng kích thước quả bóng rổ size 5, 6, 7 theo FIBA

Thông số dưới đây lấy từ phần Basketball Equipment của bộ quy định thiết bị FIBA đang có hiệu lực. Đường kính được tính gần đúng bằng chu vi chia 3,1416; FIBA đặt yêu cầu trực tiếp cho chu vi và khối lượng, không phải khoảng đường kính được ghi trong bảng.

Size Chu vi Khối lượng Đường kính quy đổi Sử dụng
7 75–77 cm 580–620 g 23,9–24,5 cm Nam 5×5
6 71,5–73 cm 510–550 g 22,8–23,2 cm Nữ 5×5
5 68,5–70 cm 465–495 g 21,8–22,3 cm Bóng rổ mini
5 nhẹ 68,5–70 cm 360–390 g 21,8–22,3 cm Bóng mini nhẹ

Đừng nhầm chu vi với đường kính: nếu quả bóng có chu vi 76 cm, đường kính lý thuyết gần 24,2 cm. Con số này chỉ giúp hình dung, không thay thế việc đo chu vi bóng đã bơm đúng cách.

Hình quả bóng rổ từ thư viện bài kích thước số 1
Ảnh tư liệu trong bài kích thước quả bóng rổ của Thiên Long.

Quả bóng rổ size 7: kích thước thi đấu chuyên nghiệp nam

Bóng size 7 có chu vi 75–77 cm, nặng 580–620 g theo FIBA. Đây là size dùng trong các giải bóng rổ nam 5×5. Một số bộ tiêu chuẩn giải đấu khác có cách mô tả thông số riêng, vì vậy người mua cần ưu tiên điều lệ của giải sắp tham gia.

Đường kính bóng rổ size 7 là bao nhiêu?

Tính theo chu vi FIBA, đường kính lý thuyết của size 7 vào khoảng 23,9–24,5 cm. Thông số bóng NBA thường được giới thiệu bằng chu vi khoảng 29,5 inch, tương đương gần 75 cm. Không nên nhầm một giá trị phổ biến với khoảng dung sai thiết bị FIBA.

Hình quả bóng rổ từ thư viện bài kích thước số 2
Khi so sánh bóng, cần xem thông số chu vi và khối lượng.
Hình quả bóng rổ từ thư viện bài kích thước số 3
Size 7 được FIBA quy định cho bóng rổ nam 5×5.

Người mới tập có nhất thiết dùng size 7?

Không. Nếu bàn tay nhỏ hoặc chưa kiểm soát bóng ổn định, người tập có thể bắt đầu bằng size phù hợp hơn, sau đó tăng dần khi kỹ thuật cải thiện. Chọn bóng quá lớn có thể khiến động tác ném phải dùng nhiều lực cánh tay và khó điều khiển cổ tay.

Khi học ném, nên tập tư thế chân, tay, điểm thả bóng trước khi tăng cỡ và lực ném. Bạn có thể xem hướng dẫn ném bóng rổ đúng kỹ thuật để tránh thói quen đẩy bóng sai động tác.

Bóng rổ size 6: kích thước dùng trong thi đấu nữ

Bóng size 6 có chu vi 71,5–73 cm và khối lượng 510–550 g. Đây là tiêu chuẩn bóng thi đấu nữ 5×5 theo FIBA. Trong hoạt động huấn luyện, một số nhóm nam thiếu niên cũng tập với size 6 theo chương trình của trường hoặc câu lạc bộ.

So với size 7, bóng nhỏ và nhẹ hơn, giúp người chơi có bàn tay nhỏ hơn dễ kiểm soát. Tuy nhiên, nếu chuẩn bị thi đấu chính thức, hãy tập với cỡ bóng mà điều lệ giải quy định.

Hình quả bóng rổ từ thư viện bài kích thước số 4
Bóng size 6 và bóng 3×3 có yêu cầu khối lượng khác nhau.

Size 6 có phải là bóng thi đấu 3×3?

Không hẳn. Bóng thi đấu FIBA 3×3 có chu vi 72–74 cm và nặng 580–620 g. Chu vi gần size 6, nhưng khối lượng tương đương size 7. Đây là tiêu chuẩn riêng trong quy định bóng rổ 3×3 của FIBA.

Đừng lấy một quả size 6 thông thường nặng 510–550 g để mặc định sử dụng cho một giải 3×3 yêu cầu bóng được FIBA phê duyệt.

Bóng rổ size 5: lựa chọn cho bóng rổ mini và trẻ em

Size 5 có chu vi 68,5–70 cm, nặng 465–495 g. Phiên bản size 5 nhẹ có cùng chu vi nhưng chỉ nặng 360–390 g. Trong lớp bóng rổ thiếu nhi, bóng nhỏ hoặc nhẹ hơn có thể giúp trẻ tập bắt, chuyền và dẫn bóng thuận tiện.

Trẻ mấy tuổi sử dụng bóng size 5?

Nhiều chương trình gợi ý size 5 cho nhóm trẻ đang học tiểu học. Tuy nhiên, đây là hướng dẫn thực hành, không phải một mốc tuổi FIBA bắt buộc áp dụng với mọi trẻ. Hãy xem khả năng cầm bóng, lực cổ tay và phương pháp huấn luyện.

Trẻ mới bắt đầu có thể tập bằng bóng size 5 nhẹ. Khi có thể chuyền và dẫn bóng ổn, huấn luyện viên sẽ quyết định thời điểm chuyển lên size lớn hơn. Xem thêm bài tập chuyền bóng rổ bằng hai tay nếu muốn tổ chức luyện tập theo cặp.

Hình quả bóng rổ từ thư viện bài kích thước số 5
Size 5 thường được dùng trong các chương trình bóng rổ mini.

Bóng size 3, size 2 và size 1 có đạt chuẩn FIBA không?

Size 3, size 2 và size 1 chủ yếu là bóng cho trẻ nhỏ làm quen với vận động. Những cỡ này không nằm trong bảng thông số bóng thi đấu FIBA 5×5. Vì vậy, một khoảng đường kính do nhà bán hàng công bố không đồng nghĩa đó là tiêu chuẩn FIBA.

Chọn bóng size 3 theo mục đích chơi

Bóng size 3 có thể phù hợp cho trẻ tập cầm bóng, tung bắt hoặc dẫn bóng ở khoảng cách ngắn. Khi mua, nên đọc chu vi, trọng lượng do nhà sản xuất ghi cho chính model đó. Không nên suy ra mọi quả bóng size 3 đều giống nhau.

Bóng size 1 và size 2 dùng khi nào?

Các cỡ rất nhỏ thường phục vụ chơi làm quen hơn là tập thi đấu theo luật tiêu chuẩn. Nếu bé đã tham gia lớp bóng rổ, phụ huynh nên hỏi giáo viên về size dùng trong giáo án trước khi mua.

Hình quả bóng rổ từ thư viện bài kích thước số 6
Bóng size 3 không thuộc bảng bóng thi đấu 5×5 chuẩn FIBA.

Chọn kích thước bóng rổ theo người chơi và nhu cầu

Nhu cầu Size Lưu ý
Nam thi đấu FIBA 5×5 7 Bóng đúng chuẩn giải
Nữ thi đấu FIBA 5×5 6 Chú ý bóng 3×3 khác bóng size 6
Trẻ học bóng rổ mini 5 hoặc 5 nhẹ Theo hướng dẫn lớp học
Trẻ nhỏ làm quen 3 hoặc nhỏ hơn Thông số từng model
Thi đấu FIBA 3×3 Bóng 3×3 riêng Chu vi 72–74 cm; 580–620 g

Ngoài tuổi và giới tính, hãy xét khả năng kiểm soát bóng, cỡ bàn tay, điều lệ giải và loại sân. Nếu nhóm chuẩn bị thi đấu, không nên đổi size vào sát ngày trận vì cảm giác dẫn và ném có thể chưa ổn định.

Hình quả bóng rổ từ thư viện bài kích thước số 7
Không nên chọn kích thước chỉ theo độ tuổi.

Cách đo chu vi, trọng lượng và kiểm tra độ nảy bóng rổ

Đo chu vi và tính đường kính

Trước hết, bơm bóng theo khoảng áp suất in trên thân bóng. Dùng thước dây mềm vòng qua chỗ rộng nhất của quả bóng rồi đọc chu vi theo cm. Để quy đổi đường kính lý thuyết, lấy số đo đó chia cho 3,1416.

Tham khảo thêm: máy chơi bóng rổ.

Ví dụ, chu vi 76 cm cho đường kính khoảng 24,2 cm. Dù vậy, phép đo chuẩn với bóng thi đấu vẫn dựa vào chu vi và cân nặng, không chỉ một con số đường kính tính toán.

Kiểm tra trọng lượng bằng cân

Dùng cân có độ chính xác phù hợp rồi so sánh với thông số của đúng size. Nếu một quả được quảng cáo là bóng thi đấu size 6 FIBA nhưng khối lượng nằm ngoài 510–550 g, cần kiểm tra lại thông tin trước khi dùng trong giải chính thức.

Kiểm tra độ nảy và áp suất

Trong tài liệu thiết bị FIBA, phép thử thả bóng từ độ cao khoảng 1.800 mm tính đến mặt dưới quả bóng yêu cầu mặt dưới bóng nảy lên khoảng 1.035–1.085 mm theo điều kiện thử. Cả hai mốc đều đo tới mặt dưới bóng; không được tự đổi một mốc sang đỉnh bóng.

Không nên tự đặt một mức PSI cố định cho mọi bóng. Hãy làm theo áp suất khuyến nghị in trên sản phẩm và dùng bơm có đồng hồ đo. Quả bóng nảy cao bất thường không có nghĩa càng tốt; bơm quá căng còn dễ làm hư van hoặc lớp vỏ.

Hình quả bóng rổ từ thư viện bài kích thước số 8
Mặt vỏ, đường rãnh và van cần được kiểm tra khi mua.

Quả bóng rổ loại nào phù hợp chơi trong nhà, ngoài trời?

Bóng da và da tổng hợp cho sân trong nhà

Với bóng thi đấu cấp cao, FIBA yêu cầu những loại vật liệu phù hợp như da thật hoặc da nhân tạo, da tổng hợp. Bề mặt cần có độ bám ổn định. Một quả bóng chỉ ghi vỏ da chưa đủ để kết luận được FIBA phê duyệt cho một giải cụ thể.

Bóng cao su cho sân ngoài trời

Bóng cao su thường thích hợp với sân bê tông, khu dân cư và bài học thể chất. Lớp vỏ này dễ vệ sinh và có thể bền hơn một số bóng da chuyên chơi trong nhà khi sử dụng trên mặt sân thô.

Người mới cần chọn bóng đúng size trước, sau đó mới xét chất liệu theo sân. Nếu chưa có sân tập, bạn có thể tham khảo một số sân bóng rổ tại Hà Nội để tìm hiểu loại mặt nền.

Kinh nghiệm kiểm tra quả bóng rổ trước khi mua

Đầu tiên, nhìn số size và thông số in trên bóng. Sau đó kiểm tra độ tròn, các đường rãnh và lớp phủ bên ngoài xem có bong, rách, phồng bất thường không. Đặt bóng lên mặt phẳng và xoay nhẹ để phát hiện chỗ lệch form rõ rệt.

Tiếp theo, thử van bơm và tình trạng giữ hơi. Khi bóng đã được bơm đúng áp suất, thử vài lượt nhồi trên mặt sân phù hợp. Nếu độ nảy lệch rõ hoặc bóng nhanh xẹp, nên yêu cầu người bán kiểm tra lại.

Không nên kết luận bóng đạt chuẩn chỉ vì cầm thấy nặng tay. Để thi đấu chính thức, cần kiểm tra chứng nhận đúng model cùng yêu cầu về vật liệu, khối lượng, độ bền và các thử nghiệm kỹ thuật khác.

Hình quả bóng rổ từ thư viện bài kích thước số 9
Bơm đúng áp suất và cất bóng đúng cách giúp giữ form ổn định.

Giá bóng rổ size 3, 5, 6, 7 tại Thể Thao Thiên Long

Giá bán còn phụ thuộc thương hiệu, chất liệu và cỡ bóng. Dòng quả bóng rổ học sinh Prostar của Thiên Long sử dụng chất liệu cao su, có các size 3, 5, 6, 7 phục vụ tập luyện và trường học. Đây không phải tuyên bố rằng mẫu bóng đã có chứng nhận FIBA cho giải cấp cao.

Model Size Giá đã đối chiếu
Prostar học sinh 3 110.000đ
Prostar học sinh 5 125.000đ
Prostar học sinh 6 159.000đ
Prostar học sinh 7 179.000đ

Giá là giá niêm yết trên trang sản phẩm tại thời điểm đối chiếu; giá và tồn kho có thể thay đổi. Xem bóng rổ học sinh Prostar từng size hoặc danh mục quả bóng rổ để chọn mẫu phù hợp.

Trường học mua nhiều bóng cần cân nhắc gì?

Nên thống kê nhóm tuổi học sinh, sân tập trong nhà hay ngoài trời, số học viên mỗi lớp và số lượng bóng cần trang bị. Trường có thể dùng nhiều cỡ bóng khác nhau thay vì mua đồng loạt size 7.

Đơn vị muốn bố trí cả khu sân tập có thể xem các mẫu trụ bóng rổ phù hợp mặt bằng và kích thước sân bóng rổ tiêu chuẩn để lên kế hoạch lắp đặt an toàn.

Cách bảo quản bóng rổ để không bị méo hoặc mất hơi

Sau khi chơi, lau bóng bằng khăn mềm và để khô tự nhiên. Không ngâm bóng trong nước hay để gần nguồn nhiệt. Với bóng da hoặc da tổng hợp, nên dùng cách vệ sinh mà nhà sản xuất khuyến nghị.

Khi cất bóng, tránh đặt vật nặng đè lên, hạn chế ánh nắng kéo dài và kiểm tra van định kỳ. Nếu bóng xẹp, bơm lại theo mức ghi trên bóng thay vì bơm càng căng càng tốt.

Khi nào cần máy bắn bóng rổ?

Để tập cầm, dẫn và chuyền bóng, người mới không cần máy. Trung tâm có nhiều học viên tập ném lặp lại có thể tìm hiểu máy bắn bóng rổ hỗ trợ luyện ném sau khi khảo sát sân và phương án vận hành.

Nếu muốn nâng cao kiến thức, bạn có thể đọc các thuật ngữ bóng rổ thường gặp, thể thức thi đấu của NBA, cách tính điểm trong bóng rổ và luật chơi bóng rổ cơ bản để hiểu thêm sự khác nhau giữa thiết bị, kỹ thuật và luật thi đấu.

Kết luận

Kích thước quả bóng rổ chuẩn FIBA gồm: size 7 chu vi 75–77 cm, nặng 580–620 g; size 6 chu vi 71,5–73 cm, nặng 510–550 g; size 5 chu vi 68,5–70 cm, nặng 465–495 g. Size 5 nhẹ có cùng chu vi nhưng trọng lượng chỉ 360–390 g, còn bóng 3×3 có chuẩn riêng.

Để mua bóng phù hợp, hãy xét yêu cầu thi đấu, kích thước bàn tay, kỹ năng và mặt sân. Kiểm tra size, khối lượng, đường rãnh, van và áp suất khuyến nghị. Một quả bóng đúng số size chưa đủ để được coi là bóng đã được FIBA chứng nhận thi đấu chuyên nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời: Theo FIBA, bóng size 7 có chu vi 75–77 cm, nặng 580–620 g; size 6 có chu vi 71,5–73 cm, nặng 510–550 g; size 5 có chu vi 68,5–70 cm, nặng 465–495 g.

Trả lời: Từ chu vi 75–77 cm, đường kính lý thuyết của size 7 khoảng 23,9–24,5 cm. FIBA quy định chu vi và khối lượng chứ không đặt khoảng đường kính này là chỉ tiêu riêng.

Trả lời: Bóng size 6 được dùng trong thi đấu bóng rổ nữ theo FIBA. Một số nhóm thanh thiếu niên cũng có thể sử dụng theo hướng dẫn của chương trình huấn luyện.

Trả lời: Size 5 dùng cho bóng rổ mini và thường phù hợp trẻ đang học các kỹ thuật cơ bản. Mốc tuổi cụ thể tùy điều lệ giải và hướng dẫn của trường hoặc huấn luyện viên.

Trả lời: Không. Bảng bóng thi đấu FIBA 5×5 liệt kê size 7, size 6, size 5 và size 5 nhẹ. Size 3 chủ yếu là sản phẩm cho trẻ nhỏ; cần đọc thông số từng model.

Trả lời: Không hoàn toàn. Bóng 3×3 FIBA có chu vi 72–74 cm, nặng 580–620 g. Nó gần chu vi size 6 nhưng có khối lượng của size 7, và có tiêu chuẩn riêng.

Trả lời: Bơm bóng theo áp suất ghi trên sản phẩm, dùng thước mềm đo chu vi lớn nhất và cân bóng. So sánh số đo với bảng của đúng cỡ bóng, không dùng cảm giác cầm nặng hoặc nhẹ để kết luận.

Trả lời: Có. Ví dụ, dòng Prostar học sinh của Thiên Long có bảng giá niêm yết theo size: số 3 là 110.000đ, số 5 là 125.000đ, số 6 là 159.000đ và số 7 là 179.000đ. Giá có thể thay đổi.

Ảnh tác giả Nguyễn Nam

Nguyễn Nam

Tư vấn kiến thức thiết bị thể thao - Thể Thao Thiên Long

Nguyễn Nam có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị thể dục thể thao, chuyên tư vấn lựa chọn dụng cụ tập luyện, thiết bị thể thao và bàn trò chơi giải trí. Nội dung tập trung phân tích đặc điểm sản phẩm, thông số kỹ thuật, diện tích lắp đặt, độ bền và chi phí đầu tư thực tế, tư vấn thông tin, giúp khách hàng có thêm thông tin chi tiết lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách.

Nhận Xét Của Khách Hàng

Bình luận đã bị đóng.