Kích thước sân bóng rổ tiêu chuẩn và sơ đồ

Kích thước sân bóng rổ tiêu chuẩn FIBA 5×5 là 28 m × 15 m. Số đo tính từ mép trong đường biên, chưa gồm vùng trống xung quanh. Nếu tính thêm khoảng trống tối thiểu 2 m theo hướng dẫn FIBA, mặt sàn cần đạt 32 m × 19 m.

Sân NBA có kích thước khác: 94 × 50 ft, tương đương khoảng 28,65 × 15,24 m. Vì vậy, khi thiết kế hoặc kẻ vạch, cần chọn một bộ quy chuẩn làm mốc và không trộn số đo giữa FIBA với NBA.

Sơ đồ tổng quan sân bóng rổ tiêu chuẩn
Sơ đồ tổng quan sân bóng rổ được giữ từ bài cũ.

Kích thước sân bóng rổ tiêu chuẩn theo bộ luật nào?

Một chủ đề liên quan cần chú ý là kích thước bảng rổ theo tiêu chuẩn, đặc biệt ở phần chiều dài, chiều rộng và cách đo bảng rổ.

Nếu quan tâm đến khảo sát mặt bằng, làm móng và nghiệm thu trụ ngoài trời, có thể tham khảo thêm quy trình lắp trụ bóng rổ ngoài trời.

FIBA quy định mặt sân 5×5 hình chữ nhật, dài 28 m và rộng 15 m. Đo từ mép trong của đường biên cuối sân và đường biên dọc. Bản luật FIBA hiện hành cũng quy định vùng trống tối thiểu 2 m quanh sân thi đấu đầy đủ.

Sân NBA dài 94 ft và rộng 50 ft. Quy đổi gần đúng là 28,65 m × 15,24 m. Con số này nhỉnh hơn kích thước FIBA, nên bản vẽ thi công cần ghi rõ đang theo FIBA, NBA hay yêu cầu riêng của công trình.

Để phân biệt sân tiêu chuẩn với sân mini được thu gọn theo mặt bằng, xem thêm bài kích thước sân bóng rổ mini. Sân 3×3 có bộ quy định riêng và được tách khỏi nội dung sân 5×5 trong bài này.

Kích thước mặt sân bóng rổ FIBA 5x5
Mặt sân FIBA 5×5 đo 28 m × 15 m từ mép trong đường biên.

Sơ đồ mặt sân và hướng đặt các đường biên

Trước khi kẻ sân, hãy xác định hai đường biên cuối và hai đường biên dọc. Các đường này giới hạn khu vực thi đấu. Theo FIBA, đường biên không được tính vào phần mặt sân bên trong.

Đường biên dọc và cuối sân

Đo chiều dài 28 m giữa hai mép trong của đường cuối sân. Sau đó đo chiều rộng 15 m giữa hai mép trong của đường biên dọc. Kẻ các đường thẳng song song, kiểm tra hai góc vuông và đo lại hai đường chéo để phát hiện sai lệch.

Các đường kẻ theo FIBA rộng 5 cm. Màu đường biên cần dễ phân biệt với mặt sân và vùng trống bao quanh.

Đường giữa và vòng tròn giữa sân

Đường giữa sân chia mặt sân thành hai nửa bằng nhau. Vòng tròn giữa nằm tại giao điểm trung tâm; bán kính của vòng là 1,80 m, đo đến mép ngoài đường tròn. Đường giữa kéo dài thêm 15 cm ra ngoài mỗi đường biên dọc.

Minh họa vạch giữa sân và vòng tròn trung tâm bóng rổ
Vòng tròn trung tâm có bán kính 1,80 m theo quy định FIBA.

Vạch giữa, vòng tròn giữa sân và khu vực ném 3 điểm

Các đường vạch cần được đặt theo tọa độ từ đường biên, không nên ước lượng bằng mắt. Sau khi xác định trục giữa sân, có thể đo vị trí các vòng và cung từ điểm mốc đã chốt.

Vạch 3 điểm theo FIBA

Cung 3 điểm có bán kính 6,75 m, tính từ điểm trên mặt sân nằm ngay dưới tâm rổ đến mép ngoài cung. Ở hai góc, cung nối với hai đoạn thẳng song song; mép ngoài đoạn thẳng cách mép trong đường biên dọc 0,90 m.

Vạch 3 điểm NBA khác FIBA. Luật NBA quy định cung có bán kính 23 ft 9 in tính từ tâm rổ; hai đoạn thẳng ở góc cách đường biên dọc 3 ft. Vì vậy, cần dùng đúng sơ đồ của giải đấu khi kẻ sân theo NBA.

Vòng ném phạt

Vạch ném phạt dài 3,60 m và song song với đường cuối sân. Mép xa của vạch nằm cách mép trong đường cuối sân 5,80 m. Vòng bán nguyệt ném phạt có bán kính 1,80 m, lấy tâm tại trung điểm vạch ném phạt.

Tham khảo thêm: máy chơi bóng rổ.
Các vạch khu vực ném phạt và đường 3 điểm trên sân bóng rổ
Các vạch trên sân cần được đo từ những mép và điểm mốc quy định.

Khu vực hình thang, vạch ném phạt và bảng rổ

Với không gian sử dụng cụ thể, trụ bóng rổ tiêu chuẩn giúp đối chiếu độ cao vành, kiểu chân trụ và điều kiện bố trí sân.

Khu vực giới hạn dưới mỗi rổ có hình chữ nhật theo luật FIBA, không phải hình thang như một số sơ đồ cũ mô tả. Khu vực này được giới hạn bởi đường cuối sân, phần kéo dài của vạch ném phạt và hai đường bên. Mép ngoài hai đường bên cách điểm giữa đường cuối sân 2,45 m.

Bảng rổ FIBA rộng khoảng 1.800 mm và cao 1.050 mm, tính cả khung theo dung sai thiết bị. Mép trên vành rổ đặt ở độ cao 3.050 mm tính từ mặt sàn. Khi thi công, cần đặt trụ và bảng theo đúng điểm mốc của sơ đồ; không lấy mép tường hoặc mép đế trụ thay cho đường biên sân.

Đọc thêm hướng dẫn cách xác định chiều cao trụ bóng rổ nếu cần kiểm tra riêng vị trí vành rổ. Với phương án lắp đặt, bài làm trụ bóng rổ tại nhà có thêm nội dung liên quan.

Khoảng cách từ đường biên đến tường và vùng an toàn

Vùng trống nằm ngoài mặt sân, không thuộc kích thước 28 × 15 m. Với sân thi đấu FIBA đầy đủ, vùng trống tối thiểu rộng 2 m bao quanh mặt sân. Như vậy, footprint tối thiểu là 32 × 19 m.

Vùng trống quanh sân

FIBA Equipment Rules cũng nêu khoảng cách từ mép ngoài đường cuối sân đến mặt trước lớp đệm trụ tối thiểu 2 m ở Level 1 và 1 m ở Level 2. Đây là thông số cho các cấp độ thi đấu được quy định; sân tập trường học cần khảo sát mặt bằng và chướng ngại vật thực tế trước khi lắp trụ.

Không đặt tường, cột, ghế hoặc thiết bị tập sát đường biên nếu người chơi có thể lao tới khu vực đó. Nếu không đủ diện tích cho sân tiêu chuẩn, nên ghi rõ đây là sân tập thu gọn và thiết kế vùng chạy phù hợp với mặt bằng.

Minh họa không gian và khoảng trống quanh sân bóng rổ
Tính cả vùng trống quanh sân khi lập mặt bằng thi đấu.

FIBA, NBA và sân tập: những kích thước không nên trộn

FIBA

Sân FIBA 5×5 dài 28 m, rộng 15 m; vạch 3 điểm có bán kính 6,75 m; vạch ném phạt cách mép trong đường cuối sân 5,80 m. Các mốc này thuộc cùng một bộ luật.

NBA

Sân NBA dài 94 ft, rộng 50 ft. Cung 3 điểm NBA có bán kính 23 ft 9 in; hai đoạn thẳng ở góc cách đường biên dọc 3 ft. Không thay riêng một vạch NBA vào sơ đồ FIBA nếu mục tiêu là thi đấu theo một chuẩn nhất quán.

Sân tập phong trào có thể nhỏ hơn nếu diện tích hạn chế. Khi đó, hãy giữ lối di chuyển an toàn và ghi rõ các vạch được rút gọn. Bài sân bóng rổ mini tập trung vào phương án mặt bằng nhỏ; còn sân 3×3 có bộ kích thước riêng và sẽ được xử lý trong bài chuyên sâu tương ứng.

Nếu cần tham khảo thiết bị cho sân thi đấu, trụ bóng rổ nhập khẩu thi đấu TT-501 là một model đang có trang sản phẩm. Thông số và điều kiện sử dụng cần được xem theo đúng model, không suy ra chứng nhận FIBA chỉ từ tên sản phẩm.

Cách đo và ghi chú kích thước khi thiết kế mặt bằng

Riêng vấn đề đường kính và quy cách lắp vành rổ, bài đường kính và kích thước vành rổ cung cấp thông tin chuyên sâu hơn.

Trước khi thi công, nên lập bản vẽ có cả mặt sân, vùng trống và vị trí thiết bị. Cách làm sau giúp hạn chế sai số khi chuyển từ bản vẽ ra mặt nền:

  1. Chọn bộ quy chuẩn làm mốc: FIBA, NBA hoặc sân tập riêng.
  2. Đo mặt bằng khả dụng và đánh dấu vật cản, lối đi, tường hoặc cột.
  3. Kẻ tạm hình chữ nhật mặt sân; ghi rõ số đo từ mép trong đường biên.
  4. Đánh dấu trục giữa sân, tâm vòng tròn và vị trí chiếu tâm rổ.
  5. Đo vạch ném phạt, khu vực giới hạn và cung 3 điểm theo đúng bộ quy chuẩn.
  6. Ghi riêng vùng trống ngoài sân để không nhầm với diện tích thi đấu.
  7. Kiểm tra lại các đường chéo, góc vuông và khoảng cách tới chướng ngại vật.

FIBA 3×3 dùng mặt sân 15 × 11 m và có yêu cầu riêng về vùng bao quanh; đây không phải sân 5×5 bị thu nhỏ. Với sân thiết kế theo mặt bằng riêng, không nên gọi là sân tiêu chuẩn FIBA nếu chưa đáp ứng bộ thông số tương ứng.

Khi chốt mặt bằng, hãy ghi riêng kích thước mặt sân, vạch kẻ và vùng trống. Cách ghi này giúp nhà trường, đơn vị thiết kế và bên lắp đặt cùng dùng một bộ mốc đo.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời: Theo FIBA, mặt sân 5×5 dài 28 m, rộng 15 m, đo từ mép trong đường biên. Kích thước này chưa tính vùng trống bên ngoài sân.

Trả lời: Không. Sân FIBA là 28 × 15 m; sân NBA là 94 × 50 ft, tương đương khoảng 28,65 × 15,24 m.

Trả lời: Theo FIBA, cung 3 điểm có bán kính 6,75 m tính từ điểm chiếu tâm rổ xuống mặt sân. Ở góc sân, đường thẳng song song cách mép trong đường biên dọc 0,90 m.

Trả lời: Vạch ném phạt dài 3,60 m; mép xa của vạch cách mép trong đường cuối sân 5,80 m. Kích thước bảng rổ FIBA là khoảng 1.800 × 1.050 mm, tính cả khung theo dung sai trong quy định thiết bị. assets.fiba.basketball

Trả lời: Có thể làm sân tập nhỏ hơn, nhưng không nên gọi đó là sân thi đấu đạt chuẩn FIBA. Nếu thay đổi mặt sân, cần điều chỉnh vạch theo mục đích sử dụng và ghi rõ đây là thiết kế riêng.

Trả lời: Hướng dẫn FIBA cho sân thi đấu đầy đủ nêu vùng trống tối thiểu 2 m quanh sân, tạo footprint 32 × 19 m. Với sân tập trường học, bố trí thực tế còn phụ thuộc vị trí tường, trụ và lối đi.

Ảnh tác giả Nguyễn Nam

Nguyễn Nam

Tư vấn kiến thức thiết bị thể thao - Thể Thao Thiên Long

Nguyễn Nam có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị thể dục thể thao, chuyên tư vấn lựa chọn dụng cụ tập luyện, thiết bị thể thao và bàn trò chơi giải trí. Nội dung tập trung phân tích đặc điểm sản phẩm, thông số kỹ thuật, diện tích lắp đặt, độ bền và chi phí đầu tư thực tế, tư vấn thông tin, giúp khách hàng có thêm thông tin chi tiết lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách.

Nhận Xét Của Khách Hàng

Bình luận đã bị đóng.