Mục lục

45 Thuật Ngữ Bóng Rổ Dễ Hiểu: Từ Vựng, Luật Và Chiến Thuật

Thuật ngữ bóng rổ là những từ dùng để gọi tên kỹ thuật, chiến thuật, lỗi và thống kê trong trận đấu. Các từ phổ biến nhất gồm dunk (úp rổ), assist (kiến tạo), rebound (bắt bóng bật rổ), steal (cướp bóng), block (chặn cú ném), turnover (mất bóng) và pick and roll (chắn rồi cắt vào rổ). Biết ý nghĩa của chúng giúp bạn hiểu lời bình luận, đọc bảng điểm và phối hợp đúng trên sân.

Dưới đây là 45 thuật ngữ bóng rổ tiếng Anh kèm nghĩa tiếng Việt và ví dụ ngắn, chia theo từng tình huống để dễ tra cứu. Danh sách bao gồm cả thuật ngữ có định nghĩa trong luật, từ chuyên môn huấn luyện và tiếng lóng thường gặp. Các nhóm này không hoàn toàn giống nhau.

Bảng thuật ngữ bóng rổ tiếng Anh – tiếng Việt tra cứu nhanh

Nếu mới xem bóng rổ, hãy học những từ thường được nhắc trên bảng thống kê và trong lời bình luận trước. Sau đó mới đến các tên chiến thuật và vi phạm luật.

Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
Three-pointer Cú ném ba điểm
Dunk Úp rổ
Assist Kiến tạo
Rebound Bắt bóng bật rổ
Steal Cướp bóng
Block Chặn cú ném
Screen Chắn người
Pick and roll Chắn rồi cắt vào rổ
Turnover Mất bóng
Traveling Lỗi đi bước
Personal foul Lỗi cá nhân
Triple-double Ba chỉ số đạt ít nhất 10

Ví dụ, khi bình luận viên nói “a steal, then a fast break and a dunk”, ý là một đội vừa cướp bóng, phản công nhanh và kết thúc bằng pha úp rổ. Còn “10 assists and 12 rebounds” nói tới 10 kiến tạo cùng 12 lần bắt bóng bật rổ.

Ảnh bóng rổ trong tư liệu gốc về các thuật ngữ
Hiểu tên gọi các tình huống sẽ giúp người mới theo dõi trận đấu dễ hơn.

12 thuật ngữ bóng rổ về ném rổ và ghi điểm

Các kiểu dứt điểm trên sân

01. Jump shot – Ném nhảy: Cầu thủ bật nhảy rồi thả bóng hướng về rổ, thường dùng khi có người phòng ngự ở phía trước.

02. Layup – Lên rổ: Pha dứt điểm cự ly gần, thường sau các bước chân hợp lệ khi tiến sát bảng rổ.

03. Dunk / Slam dunk – Úp rổ: Đưa bóng từ trên xuống trực tiếp qua vành rổ bằng một hoặc hai tay. Một pha úp rổ thông thường tính 2 điểm trong 5×5.

04. Three-pointer – Cú ném ba điểm: Cú ném rổ thành công khi người ném xuất phát hợp lệ từ ngoài vạch ba điểm. Đây không phải tên một vị trí cầu thủ.

05. Free throw – Ném phạt: Cú ném không bị đối phương tranh chấp trực tiếp từ vạch ném phạt; mỗi quả thành công được 1 điểm.

06. Fadeaway – Ném ngả người: Người ném bật nhảy, ngả thân trên ra xa hậu vệ để tạo thêm khoảng trống dứt điểm.

07. Floater – Ném bổng tầm gần: Cú ném một tay có quỹ đạo cao, thường dùng khi cầu thủ nhỏ hơn cần đưa bóng qua tay người phòng ngự cao lớn.

08. Hook shot – Ném móc: Pha dứt điểm một tay với cánh tay đưa vòng qua phía trên, thường thấy ở gần khu vực rổ.

09. Air ball – Ném hụt hoàn toàn: Cú ném không chạm vành lẫn bảng rổ. Không đồng nghĩa cú ném bị đối thủ block.

10. Swish – Ném lọt lưới sạch: Bóng xuyên qua rổ mà không chạm vành; thường được gọi vui là pha ném “ngọt”.

11. Buzzer-beater – Cú ném sát tiếng còi: Cú ném được thả trước lúc thời gian hiệp/trận hết và đi vào rổ khi thời gian đã hết hoặc vừa hết.

12. And-one – Ghi điểm kèm ném phạt: Tình huống cầu thủ ném trúng rổ đồng thời bị phạm lỗi khi ném và được hưởng thêm một quả ném phạt theo luật.

Ví dụ dễ hình dung: Một cầu thủ dẫn bóng vào gần rổ rồi thực hiện layup là lên rổ. Nếu đứng ngoài vạch ba điểm và ném vào, cú ném đó là three-pointer; không phải vì người ném có vị trí thi đấu tên là “3-pointer”.

Trong bóng rổ 5×5, úp rổ cũng là một pha ghi rổ thông thường được 2 điểm. Các cú ném 1, 2 và 3 điểm được phân biệt chủ yếu theo loại tình huống và vị trí ném hợp lệ. Bạn có thể xem cách tính điểm bóng rổ theo từng tình huống để hiểu rõ sự khác nhau giữa ném phạt, ném hai điểm và ba điểm.

Hình ảnh tư liệu bóng rổ ở bài giải thích từ vựng
Những kỹ thuật tấn công có tên tiếng Anh như layup, jump shot và dunk.

Phân biệt jump shot, fadeaway và air ball

Jump shot nói về động tác bật nhảy ném bóng. Fadeaway là một biến thể ném có ngả người ra xa người kèm. Air ball lại chỉ kết quả của cú ném hỏng hoàn toàn, không phải một kỹ thuật chủ động nên tập.

Nếu muốn tập cách dứt điểm, nên bắt đầu từ tư thế chân, tay và điểm thả bóng thay vì thử ngay cú fadeaway khó. Bài hướng dẫn các kỹ thuật ném bóng rổ cơ bản có các bước luyện tập để người mới xây dựng động tác.

10 thuật ngữ dẫn bóng, chuyền bóng và phối hợp tấn công

Đổi hướng và tạo khoảng trống trước khi ném

13. Dribble – Dẫn bóng / nhồi bóng: Người chơi điều khiển bóng bằng cách cho bóng chạm sàn liên tiếp khi di chuyển.

14. Crossover – Đổi hướng qua người: Động tác chuyển bóng nhanh từ tay này sang tay kia để thay đổi hướng tấn công.

15. Behind-the-back – Dẫn bóng sau lưng: Đưa bóng từ một bên cơ thể sang bên kia qua phía sau lưng; cần giữ kiểm soát bóng và khoảng trống.

16. Euro step – Bước đổi hướng khi lên rổ: Sau khi thu bóng, cầu thủ sử dụng hai bước hợp lệ theo hai hướng khác nhau để tránh người phòng ngự.

17. Step-back – Bước lùi tạo khoảng trống: Cầu thủ lùi ra sau bằng bước chân hợp lệ trước khi dứt điểm, thường thấy trong các pha ném tầm trung hoặc ba điểm.

18. Assist (AST) – Kiến tạo: Pha chuyền bóng dẫn trực tiếp đến một cú ném rổ thành công của đồng đội theo tiêu chí ghi thống kê.

19. Alley-oop – Phối hợp chuyền bổng dứt điểm trên không: Một cầu thủ chuyền bóng lên gần rổ để đồng đội bắt trong lúc bật nhảy và dứt điểm trước khi tiếp đất.

20. Chest pass – Chuyền hai tay trước ngực: Đưa bóng từ trước ngực đến đồng đội bằng chuyển động đẩy hai tay, thường phù hợp đường chuyền thoáng.

21. Bounce pass – Chuyền bật đất: Chuyền bóng nảy một lần trên mặt sân trước khi đến tay đồng đội, hữu ích khi đường chuyền thẳng bị chắn.

22. Fast break – Phản công nhanh: Đội chuyển nhanh từ phòng thủ sang tấn công, cố tận dụng thời điểm đối phương chưa kịp tổ chức đội hình.

Ví dụ: Một hậu vệ dùng crossover để đổi hướng, thu bóng rồi thực hiện euro step vào gần rổ. Nếu thay vì tự ném, người này chuyền cho đồng đội đang đứng thoáng và đồng đội ghi rổ, pha chuyền có thể được ghi assist theo tiêu chí thống kê.

Không phải cứ chuyền bóng trước một cú ném thành công là chắc chắn được ghi một kiến tạo. Bộ phận thống kê còn xét mối liên hệ trực tiếp giữa pha chuyền và tình huống ghi điểm. Trong thực tế, mỗi giải có hướng dẫn ghi thống kê cụ thể.

Ảnh hướng dẫn chuyền bóng rổ hai tay trước ngực từ thư viện Thiên Long
Chest pass là một đường chuyền cơ bản, thường sử dụng khi đồng đội đứng thoáng.

Alley-oop khác đường chuyền trên đầu thông thường ra sao?

Alley-oop là một pha phối hợp dứt điểm: bóng được chuyền lên gần rổ, người nhận bật nhảy bắt bóng rồi ném hoặc úp rổ khi còn trên không. Chuyền qua đầu thông thường chỉ mô tả cách đưa bóng đi, không yêu cầu phải dứt điểm ngay trên không.

Để tập chuyền chính xác trước, bạn có thể đọc các kỹ thuật chuyền bóng rổ và bài tập thực hành. Người mới nên học chuyền ngực, chuyền bật đất rồi mới thử các tình huống phối hợp tốc độ cao.

13 thuật ngữ bóng rổ về phòng thủ và chiến thuật

Cướp bóng, chắn bóng và giành bóng bật rổ

23. Rebound (REB) – Bắt bóng bật rổ: Giành quyền kiểm soát bóng sau cú ném không thành công. Thống kê có thể thuộc bên tấn công hoặc phòng thủ.

24. Offensive rebound (OREB) – Bắt bóng bật rổ tấn công: Đội vừa ném trượt tự giành lại bóng, tạo cơ hội tấn công tiếp.

25. Defensive rebound (DREB) – Bắt bóng bật rổ phòng thủ: Đội đang phòng thủ giành bóng sau cú ném không thành công của đối phương.

26. Steal (STL) – Cướp bóng: Pha phòng thủ trực tiếp gây ra mất bóng và được ghi nhận theo tiêu chí thống kê; không phải mọi bóng lỏng đều là steal.

27. Block (BLK) – Chặn cú ném: Người phòng ngự tác động hợp lệ lên một cú ném của đối phương để ngăn bóng hướng tới rổ.

28. Box out – Chiếm vị trí tranh rebound: Dùng vị trí thân người hợp lệ để giữ đối thủ ở phía sau, giúp mình hoặc đồng đội tranh bóng bật rổ.

29. Screen / Pick – Chắn người: Cầu thủ không cầm bóng tạo chướng ngại hợp lệ trên đường di chuyển của hậu vệ nhằm giúp đồng đội thoát kèm.

30. Pick and roll – Chắn rồi cắt vào rổ: Người chắn di chuyển về phía rổ sau pha screen, sẵn sàng nhận bóng hoặc mở khoảng trống.

31. Pick and pop – Chắn rồi tách ra ngoài: Sau khi screen, người chắn di chuyển ra vị trí trống, thường để nhận bóng và ném từ khoảng cách xa hơn.

32. Double team – Hai người kèm một: Hai cầu thủ phòng ngự cùng gây áp lực lên một cầu thủ tấn công, thường là người đang cầm bóng.

Tham khảo thêm: máy bắn bóng rổ.

33. Man-to-man defense – Phòng ngự kèm người: Mỗi cầu thủ chủ yếu phụ trách một đối thủ, đồng thời hỗ trợ đồng đội tùy diễn biến.

34. Zone defense – Phòng ngự khu vực: Cầu thủ phụ trách bảo vệ những vùng không gian được phân công thay vì luôn theo một người cố định.

35. Switch – Đổi người kèm: Hai hậu vệ trao đổi đối tượng phòng ngự, thường xảy ra khi đối phương dùng screen.

Ở một pha ném không vào, người phòng thủ có thể chặn bóng từ trước bằng block, hoặc đợi bóng bật ra rồi tranh rebound. Hai tình huống này khác nhau. Một người lấy bóng sau cú ném trượt không mặc nhiên được tính là đã block.

Hình tư liệu về người chơi bóng rổ trong bài gốc
Thi đấu bóng rổ đòi hỏi phối hợp giữa kỹ thuật cá nhân và chiến thuật đội.

Pick and roll, pick and pop có phải cùng một bài?

Cả hai đều bắt đầu bằng một tình huống chắn người (screen). Nhưng sau đó, pick and roll có người chắn di chuyển về phía rổ; còn pick and pop thường có người chắn tách ra vị trí trống để nhận bóng, nhiều khi nhằm ném xa.

Một pha screen phải hợp lệ. Người chắn không được tùy tiện đẩy hoặc di chuyển gây va chạm trái luật. Khi đối phương dùng screen, đội phòng ngự có thể switch để đổi người kèm. Những tình huống này cần được luyện từ chậm tới nhanh.

Để thấy rõ trách nhiệm từng cầu thủ trong các bài chiến thuật, hãy tham khảo sơ đồ năm vị trí và nhiệm vụ trong đội bóng rổ. Người tổ chức bóng thường là hậu vệ dẫn bóng, nhưng không có quy tắc chỉ hậu vệ mới được kiến tạo.

9 thuật ngữ luật bóng rổ và lỗi cần phân biệt

Những lỗi thường gặp khi người chơi đang cầm bóng

36. Turnover (TOV) – Mất quyền kiểm soát bóng: Đội tấn công mất bóng vì chuyền hỏng, bị cướp bóng, vi phạm luật hoặc lỗi tấn công.

37. Traveling – Lỗi đi bước: Người đang giữ bóng di chuyển bàn chân vượt giới hạn mà luật cho phép; không thể hiểu đơn giản là cứ cầm bóng bước hai bước sẽ luôn đúng.

38. Double dribble – Lỗi dẫn bóng hai lần: Người chơi kết thúc lượt dẫn bóng rồi tự bắt đầu dẫn lần nữa, trừ các trường hợp luật quy định được dẫn tiếp.

39. Carrying / Palming – Lỗi giữ bóng khi dẫn: Bàn tay đỡ từ dưới và làm bóng dừng lại khi đang dẫn rồi tiếp tục dẫn trái luật.

40. Shot clock – Đồng hồ tấn công: Đếm thời gian đội phải thực hiện cú ném đáp ứng yêu cầu luật; ở bóng rổ 5×5 thường bắt đầu bằng 24 giây.

41. Backcourt violation – Lỗi bóng về sân sau: Đội đã kiểm soát bóng hợp lệ ở sân trước rồi đưa bóng trở lại sân sau trái quy định.

42. Personal foul – Lỗi cá nhân: Vi phạm tiếp xúc cơ thể theo luật, chẳng hạn cản trở, đẩy hoặc giữ người không hợp lệ.

43. Technical foul – Lỗi kỹ thuật: Vi phạm về hành vi hoặc thủ tục thi đấu, không đồng nhất với lỗi tiếp xúc trong tranh bóng.

44. Goaltending – Can thiệp cú ném trái luật: Tác động trái phép lên bóng đang ở trạng thái được luật bảo vệ khi hướng về rổ; điều kiện cụ thể tùy bộ luật.

Lưu ý: Traveling không đồng nghĩa cứ đi đúng hai bước là chắc chắn hợp lệ. Trọng tài còn phải xét thời điểm cầu thủ kiểm soát bóng, chân trụ và tình huống dẫn bóng. Tương tự, double dribble có các ngoại lệ được quy định trong luật chứ không thể xét bằng cách đếm lần chạm bóng đơn giản.

Người mới có thể học thêm những lỗi cơ bản trong luật thi đấu bóng rổ để hiểu rõ khi nào bị mất quyền kiểm soát bóng, được phát bóng biên hoặc bị xử phạt.

Ảnh tư liệu liên quan tới cách tính điểm trong bóng rổ
Trong bóng rổ 5×5, ném phạt được 1 điểm; rổ trong khu vực hai điểm được 2 điểm.

Goaltending và block có gì khác nhau?

Block là hành động chặn cú ném hợp lệ. Goaltending là tình huống can thiệp vào bóng khi nó đang ở trạng thái được luật bảo vệ trên đường hướng tới rổ. Vì thế, chạm bóng đúng thời điểm có thể là block hợp lệ, còn chạm ở thời điểm hoặc vị trí cấm có thể bị thổi goaltending.

Các điều kiện chi tiết khác nhau giữa FIBA và NBA. Khi giải thích một tình huống gây tranh cãi, nên xem luật áp dụng cho chính trận đấu đó thay vì dùng một câu ngắn để kết luận mọi pha chặn bóng.

Thuật ngữ thứ 45: Triple-double và cách đọc thống kê

45. Triple-double – Ba chỉ số đạt ít nhất 10: Một cầu thủ đạt từ 10 trở lên ở ba nhóm thống kê tích cực trong cùng trận; ví dụ 20 điểm, 11 rebounds, 10 kiến tạo.

Một double-double là khi cầu thủ đạt ít nhất 10 ở hai nhóm thống kê tích cực trong cùng trận; triple-double yêu cầu ba nhóm. Chẳng hạn, 18 điểm, 12 rebounds, 10 assists tạo thành một triple-double; còn 18 điểm, 12 rebounds và 7 assists mới là double-double.

Những cột thống kê quen thuộc gồm PTS (points – điểm), REB (rebounds), AST (assists), STL (steals), BLK (blocks) và TOV (turnovers). Khi nhìn bảng điểm, bạn nên hiểu tên chỉ số trước rồi mới dùng chúng để đánh giá màn trình diễn.

Bảng viết tắt bóng rổ trên box score

Viết tắt Ý nghĩa Ví dụ
PTS Điểm ghi được PTS 21 = 21 điểm
REB Bắt bóng bật rổ REB 9 = 9 rebounds
AST Kiến tạo AST 6 = 6 assists
STL Cướp bóng STL 2 = 2 steals
BLK Chắn cú ném BLK 3 = 3 blocks
TOV Mất bóng TOV 4 = 4 turnovers

Đây là những viết tắt thường gặp ở bảng thống kê NBA và nhiều giải khác. Người xem không nên nhầm rebound với block, hoặc assist với tổng số đường chuyền. Có thể tham khảo từ điển các chỉ số thống kê của NBA để tra cứu thêm các chỉ số nâng cao.

Các vị trí PG, SG, SF, PF, C trong bóng rổ nghĩa là gì?

Trong đội hình 5×5, năm tên vị trí phổ biến là PG (Point Guard – hậu vệ dẫn bóng), SG (Shooting Guard – hậu vệ ghi điểm), SF (Small Forward – tiền phong phụ), PF (Power Forward – tiền phong chính) và C (Center – trung phong).

Hậu vệ và tiền phong thường làm nhiệm vụ gì?

PG thường tổ chức tấn công, phân phối bóng và đọc tình huống. SG thiên về ghi điểm, nhưng vẫn có thể dẫn bóng và kiến tạo. SF và PF là các vị trí linh hoạt, đóng góp cả phòng ngự lẫn tấn công theo yêu cầu chiến thuật.

Center có phải luôn là cầu thủ cao nhất không?

Phần tìm hiểu thêm về chiều cao trung bình cầu thủ NBA bổ sung bối cảnh về chiều cao trung bình và các vị trí thi đấu tại NBA cho nội dung đang xem.

Center thường chơi nhiều gần khu vực rổ, tranh rebound và hỗ trợ bảo vệ khu vực trong. Tuy nhiên, chiều cao không phải tiêu chí duy nhất để xác định vị trí. Bóng rổ hiện đại cho phép cầu thủ đảm nhiệm nhiều vai trò tùy chiến thuật.

Người mới không cần thuộc lòng tên các vị trí để bắt đầu tập. Nhưng khi xem trận 5×5, việc hiểu vai trò từng vị trí sẽ giúp bạn nhận ra vì sao có người thường xuyên cầm bóng, người chuyên di chuyển nhận chuyền và người tập trung tranh rebound.

Những thuật ngữ bóng rổ thường bị hiểu nhầm

Các tình huống về thành tích của những đội bóng rổ lớn được giải thích cụ thể trong tìm hiểu thêm về những đội bóng rổ thành công trong lịch sử.

Three-pointer khác three-point shooter

Three-pointer dùng để gọi cú ném ba điểm. Three-point shooter mới là cách gọi cầu thủ có khả năng ném ba điểm. Nếu bình luận viên nói cầu thủ vừa ghi một three-pointer, đó là sự kiện ghi điểm chứ không phải đổi vị trí trên sân.

Ankle breaker không phải tên một lỗi trọng tài

Ankle breaker là tiếng lóng cho pha dẫn bóng, đổi hướng hoặc giả động tác khiến hậu vệ mất thăng bằng. Từ này không có nghĩa người tấn công làm đối phương gãy mắt cá thật, càng không phải một lỗi được định nghĩa trong bộ luật.

Dunk không tự được cộng thêm điểm vì đẹp mắt

Dù pha úp rổ có thể rất ấn tượng, nó thông thường chỉ đem lại 2 điểm trong bóng rổ 5×5. Việc bóng đi vào rổ từ động tác dunk, layup hoặc hook shot ở trong khu vực hai điểm không làm giá trị rổ tự thay đổi.

World Cup không phải tên một giải tổ chức hằng năm

FIBA Basketball World Cup là giải vô địch thế giới bóng rổ nam được tổ chức theo chu kỳ nhiều năm, không diễn ra hằng năm. Đừng nhầm với mùa giải thường niên của các giải vô địch quốc gia hoặc giải câu lạc bộ.

Cách học từ vựng bóng rổ tiếng Anh nhanh nhớ

Học theo một pha bóng thay vì học từ đơn lẻ

Hãy hình dung chuỗi tình huống: steal → fast break → assist → layup. Nghĩa là một cầu thủ cướp bóng, đội phản công nhanh, người cầm bóng chuyền tạo cơ hội và đồng đội lên rổ thành công. Bốn từ đặt trong một diễn biến sẽ dễ nhớ hơn nhiều.

Tách thuật ngữ kỹ thuật, luật và thống kê

Nhóm kỹ thuật gồm dribble, jump shot, layup, chest pass. Nhóm luật gồm traveling, double dribble, personal foul. Nhóm thống kê gồm assist, rebound, steal và turnover. Khi nhìn thấy chữ viết tắt trên truyền hình, bạn sẽ biết cần tra ở nhóm nào.

Nếu muốn đối chiếu thêm từ ngữ giữa tiếng Việt và tiếng Anh, bạn có thể tham khảo bài từ vựng bóng rổ tiếng Anh cho người mới. Với tình huống thi đấu cụ thể, hãy ưu tiên định nghĩa trong luật và tài liệu chuyên môn thay vì suy đoán theo cách nói đời thường.

Thử áp dụng trong bài tập thực tế

Hai người có thể tập dribble, chest pass và bounce pass trong một khoảng sân thoáng. Sau đó, thử layup hoặc jump shot nếu có bảng rổ an toàn. Người tập nên luyện từng động tác đúng kỹ thuật trước khi tăng tốc độ hoặc thi đấu đối kháng.

Muốn luyện các kỹ thuật bóng rổ cần chuẩn bị dụng cụ nào?

Người mới chỉ cần quả bóng vừa tay và khoảng sân phù hợp để thực hành dẫn bóng, chuyền bóng. Bạn có thể xem các mẫu quả bóng rổ dùng cho luyện tập để so sánh bóng theo kích cỡ và chất liệu.

Ví dụ, quả bóng rổ học sinh Prostar có những lựa chọn size 3, 5, 6 và 7 trên website Thiên Long. Nên chọn kích cỡ phù hợp người chơi thay vì mặc định dùng bóng số 7 cho mọi độ tuổi.

Nếu muốn chuyển sang tập ném rổ tại nhà, trường học hoặc câu lạc bộ, có thể tham khảo các phương án trụ bóng rổ cho sân tập. Trước khi mua, cần xác định mặt bằng, cách neo trụ và khoảng trống an toàn quanh bảng.

Với trung tâm có nhiều học viên luyện ném lặp lại, máy bắn bóng rổ hỗ trợ bài tập ném là nhóm thiết bị cần cân nhắc theo nhu cầu thực tế. Không cần trang bị máy khi mục tiêu ban đầu chỉ là làm quen các từ như dribble, assist hoặc rebound.

Kết luận

45 thuật ngữ bóng rổ trong bài được chia thành năm nhóm: ném và ghi điểm; dẫn và chuyền bóng; phòng thủ, chiến thuật; lỗi và luật; thống kê. Người mới nên ghi nhớ các từ cơ bản như layup, dunk, assist, rebound, steal, block, turnover và traveling trước.

Để hiểu đúng một thuật ngữ, hãy xem đó là tên kỹ thuật, quy định luật hay tiếng lóng. Khi kết hợp cách gọi tiếng Anh với ví dụ trong trận đấu và luyện tập cơ bản, bạn sẽ đọc bảng điểm, nghe bình luận và phối hợp trên sân dễ hơn.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời: Đó là những từ dùng để mô tả động tác, chiến thuật, vị trí, luật và thống kê trong trận bóng rổ. Ví dụ: dunk là úp rổ, assist là kiến tạo, rebound là bắt bóng bật rổ.

Trả lời: Assist là pha chuyền dẫn trực tiếp tới rổ ghi điểm. Rebound là giành bóng sau cú ném trượt. Steal là tình huống cướp bóng được ghi thống kê, còn block là cản phá một cú ném hợp lệ đang được thực hiện.

Trả lời: Không. Three-pointer là cú ném thành công được tính ba điểm từ ngoài đường vòng cung ba điểm. Người nổi bật ở khả năng này thường được gọi là three-point shooter.

Trả lời: Đó là bài phối hợp trong đó một cầu thủ chắn người cho đồng đội đang cầm bóng rồi di chuyển về phía rổ để nhận chuyền hoặc tạo lợi thế tấn công.

Trả lời: Double-double là đạt từ 10 trở lên ở hai nhóm thống kê tích cực như điểm, rebounds hoặc assists. Triple-double là đạt mốc này ở ba nhóm thống kê trong cùng trận.

Trả lời: Không. Traveling là lỗi bước chân khi đang giữ bóng vượt quá giới hạn cho phép; double dribble là lỗi dẫn bóng lần thứ hai sau khi đã tự nguyện kết thúc lượt dẫn bóng đầu, trừ những ngoại lệ của luật.

Trả lời: Không. Ankle breaker là tiếng lóng chỉ pha đổi hướng, giả động tác khiến hậu vệ mất thăng bằng. Nó không phải tên một lỗi trọng tài thổi.

Trả lời: Nên học tên thao tác ghi điểm, dẫn và chuyền bóng trước, tiếp theo đến phòng thủ và vi phạm luật, cuối cùng mới học thuật ngữ thống kê. Quan sát tình huống thực tế giúp ghi nhớ lâu hơn.

Ảnh tác giả Nguyễn Nam

Nguyễn Nam

Tư vấn kiến thức thiết bị thể thao - Thể Thao Thiên Long

Nguyễn Nam có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị thể dục thể thao, chuyên tư vấn lựa chọn dụng cụ tập luyện, thiết bị thể thao và bàn trò chơi giải trí. Nội dung tập trung phân tích đặc điểm sản phẩm, thông số kỹ thuật, diện tích lắp đặt, độ bền và chi phí đầu tư thực tế, tư vấn thông tin, giúp khách hàng có thêm thông tin chi tiết lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách.

Nhận Xét Của Khách Hàng

Bình luận đã bị đóng.