Kích Thước Ghế Trọng Tài Cầu Lông: Cách Chọn Và Bố Trí
Kích thước ghế trọng tài cầu lông không chỉ được xác định bằng một con số chiều cao. Khi lựa chọn ghế cho nhà thi đấu, câu lạc bộ hoặc sân cầu lông, cần phân biệt rõ chiều cao mặt ngồi, chiều cao tổng thể, kích thước chân đế và khoảng không gian dành cho việc lên xuống ghế.
Nhiều người tìm mua ghế trọng tài thường hỏi: “Ghế cao 1,55 m có đúng tiêu chuẩn không?”. Đây là câu hỏi hợp lý, nhưng cần làm rõ độ cao đang được nhắc tới là mặt ngồi hay toàn bộ kết cấu ghế.
Trong hướng dẫn kỹ thuật của BWF dành cho các giải đấu quốc tế thuộc phạm vi áp dụng, mặt ngồi ghế trọng tài được khuyến nghị cao khoảng 1,55 m, tương đương độ cao mép lưới tại vị trí trụ. Tuy nhiên, chiều cao tổng thể của ghế có thể lớn hơn và thông số của từng sản phẩm cũng không hoàn toàn giống nhau.
Bài viết dưới đây sẽ giải thích các số đo cần kiểm tra, đối chiếu bốn mẫu ghế trọng tài thường gặp và hướng dẫn cách bố trí ghế an toàn ở khu vực bên cạnh sân cầu lông.

1. Kích thước ghế trọng tài cầu lông gồm những thông số nào?
Khi xem thông số một mẫu ghế trọng tài, bạn có thể gặp những cách ghi như “chiều cao 1,55 m”, “kích thước 840 × 1190 mm” hoặc “kích thước tổng thể 750 × 1100 × 1800 mm”.
Những số liệu này không thể so sánh trực tiếp nếu chưa biết nhà sản xuất đo từ đâu đến đâu.
1.1. Chiều cao mặt ngồi
Đây là khoảng cách từ mặt sân đến bề mặt nơi trọng tài ngồi.
Chiều cao mặt ngồi ảnh hưởng trực tiếp đến tầm quan sát khi điều hành trận đấu. Một vị trí ngồi phù hợp giúp trọng tài quan sát được khu vực lưới, các pha cầu và những tình huống cần xử lý.
Theo BWF Statutes Section 5.3.4, mặt ngồi ghế trọng tài được khuyến nghị ở độ cao tương đương mép trên lưới tại vị trí trụ, khoảng 1,55 m, đối với các giải đấu thuộc phạm vi hướng dẫn.
Đây là chiều cao mặt ngồi được khuyến nghị, không phải quy định mọi sản phẩm phải có chiều cao tổng thể chính xác 1,55 m.
1.2. Chiều cao tổng thể
Chiều cao tổng thể được đo từ mặt sân đến điểm cao nhất của kết cấu ghế.
Con số này có thể bao gồm phần tựa lưng, tay vịn hoặc những bộ phận kết cấu nằm cao hơn mặt ngồi.
Ví dụ, nhà sản xuất Sodex công bố mẫu S27350 có chiều cao tổng thể 1,84 m, trong khi mặt ngồi được ghi cao 1,60 m.
Vì vậy, nếu chỉ nhìn thông tin “cao 1,84 m” rồi kết luận mặt ngồi cao 1,84 m thì có thể dẫn đến lựa chọn sai.
1.3. Chiều rộng và chiều sâu chân đế
Hai thông số này cho biết diện tích ghế chiếm chỗ trên mặt sân.
Chúng đặc biệt quan trọng khi sân có khoảng trống hai bên hạn chế hoặc đang bố trí nhiều sân sát nhau.
Khi tính mặt bằng, cần xem cả vị trí chân ghế, bánh xe, bậc lên xuống và khoảng không để người sử dụng tiếp cận.
Không nên chỉ dựa vào kích thước mặt ngồi vì chân đế thường chiếm diện tích lớn hơn.
1.4. Kích thước bậc lên xuống
Ghế trọng tài có vị trí ngồi cao nên cần có hệ thống bậc lên xuống phù hợp.
Những thông tin cần kiểm tra gồm chiều cao từng bậc, chiều rộng bậc, mặt chống trượt, tay vịn và cách bố trí lối lên.
Không có cơ sở để lấy số bậc hoặc khoảng cách bậc của một mẫu áp dụng cho mọi loại ghế.
Trước khi đặt mua, nên yêu cầu bản vẽ hoặc ảnh chi tiết của đúng model sản phẩm.
2. Ghế trọng tài cầu lông cao bao nhiêu theo hướng dẫn BWF?
Tài liệu BWF về yêu cầu cơ sở vật chất cho các giải quốc tế có một mục riêng về ghế trọng tài.
Trong đó, độ cao mặt ngồi khoảng 1,55 m được nêu như một khuyến nghị để trọng tài có vị trí quan sát tương ứng với độ cao mép lưới tại trụ.
Ngoài chiều cao, hướng dẫn cũng đề cập đến sự ổn định của kết cấu, việc lên xuống an toàn, bàn ghi điểm và vị trí đặt ghế.
2.1. Mặt ngồi khoảng 1,55 m
Đây là thông số thường được người mua quan tâm nhất.
Tuy nhiên, cần nhớ rằng văn bản đang nói tới mặt ngồi, không phải toàn bộ chiều cao của sản phẩm.
Với các sân tập thông thường hoặc câu lạc bộ, việc lựa chọn ghế còn cần căn cứ quy mô, mục đích sử dụng, khả năng quan sát và yêu cầu an toàn thực tế.
Không nên tự tuyên bố một mẫu ghế được BWF chứng nhận chỉ vì chiều cao của nó gần 1,55 m.
2.2. Vì sao phải chú ý kết cấu an toàn?
Trọng tài phải bước lên và xuống một vị trí ngồi cao. Nếu bậc trơn, khung lỏng hoặc chân đế không ổn định, việc sử dụng sẽ không bảo đảm an toàn.
Với những giải đấu thuộc phạm vi quy định kỹ thuật của BWF, kết cấu ổn định và khả năng lên xuống an toàn là yêu cầu quan trọng.
Người mua nên kiểm tra trực tiếp hệ thống bậc, tay vịn, các điểm liên kết và cơ cấu khóa hoặc điều chỉnh của sản phẩm.
2.3. Bàn ghi điểm có cần thiết không?
Với những trận đấu có sử dụng phiếu ghi điểm, bàn gác tay hoặc bàn viết giúp trọng tài có vị trí đặt tài liệu thuận tiện hơn.
Hướng dẫn của BWF khuyến nghị ghế có bàn viết dạng gập, trừ trường hợp sử dụng thiết bị ghi điểm điện tử phù hợp.
Tùy từng model, bàn viết có thể có cấu tạo, vật liệu và cơ cấu cố định khác nhau.
Nếu trọng tài thường xuyên điều hành những trận đấu kéo dài, sự thoải mái khi ngồi và khả năng sử dụng bàn ghi điểm cũng cần được cân nhắc.
3. So sánh kích thước 4 mẫu ghế trọng tài cầu lông
Trên thị trường có nhiều mẫu ghế trọng tài sử dụng khung thép hoặc nhôm, với cấu tạo và cách ghi thông số khác nhau.
Dưới đây là bốn mẫu có trong danh mục sản phẩm của Thể Thao Thiên Long. Các số đo được phân biệt theo thông tin đã xác minh; những phần chưa rõ sẽ được nêu cụ thể thay vì tự suy đoán.
| Mẫu ghế | Thông số tham khảo | Đặc điểm | Cần xác nhận thêm |
|---|---|---|---|
| S27350 | Sodex công bố: tổng cao 1,84 m; rộng 0,886 m; sâu 1,19 m; mặt ngồi cao 1,60 m | Khung thép mạ kẽm Ø34 mm, mặt ghế PP, có bàn gác tay | Đối chiếu với một số thông số đại lý khác biệt |
| S27353 | Thông tin Thiên Long: chiều cao 1,50 m | Khung thép Ø34 mm, mặt ghế Composite, bàn gác tay gỗ | Chiều cao được đo tới đâu; chiều rộng và chiều sâu |
| S27361 | Một số nhà phân phối công bố mặt bằng lắp đặt 1,18 × 0,81 m; chiều cao ghế 1,88 m | Khung nhôm, ghế PP, có bàn gác tay | Phân biệt chiều cao mặt ngồi với tổng thể theo datasheet |
| 502353 | Thiên Long công bố kích thước 750 × 1100 × 1800 mm | Khung sắt Ø34 mm, mặt ngồi Composite | Thứ tự các chiều và độ cao thực tế tới mặt ngồi |
Lưu ý khi đối chiếu: Có nơi ghi kích thước của chân đế, có nơi ghi chiều cao ghế nhưng không nói rõ vị trí đo. Vì vậy, không nên lựa chọn chỉ bằng cách so sánh các con số mà chưa kiểm tra bản vẽ đúng model.
3.1. Ghế trọng tài cầu lông S27350
Ghế trọng tài cầu lông S27350 là mẫu có khung ống thép mạ kẽm và được thiết kế với bậc lên xuống, mặt ghế cùng bàn gác tay.
Theo tài liệu nhà sản xuất Sodex, mẫu này sử dụng ống thép đường kính 34 mm, sơn tĩnh điện màu trắng và có chân xoay điều chỉnh.
Nhà sản xuất công bố chiều cao mặt ngồi 1,60 m, chiều cao tổng thể 1,84 m, chiều rộng 0,886 m và chiều sâu 1,19 m.
Tuy nhiên, một số trang phân phối ghi kích thước lắp đặt 840 × 1190 mm và chiều cao ghế 1,55 m.
Vì có sự khác biệt giữa các nguồn, người mua nên yêu cầu xác nhận phiên bản, cách đo và bản thông số hiện hành trước khi đặt hàng.

3.2. Ghế trọng tài cầu lông S27353
Ghế trọng tài cầu lông S27353 sử dụng khung thép và mặt ghế Composite, với bàn gác tay bằng gỗ và chân ghế có bọc cao su.
Thông tin sản phẩm hiện có nêu chiều cao 1,50 m, nhưng chưa làm rõ đó là khoảng cách từ mặt sân đến mặt ngồi hay chiều cao toàn bộ ghế.
Vì vậy, khi cần mua sản phẩm cho nhà thi đấu hoặc lắp tại khu vực có không gian hạn chế, nên yêu cầu thêm bản vẽ kích thước tổng thể.
Đặc biệt cần làm rõ kích thước chân đế và vị trí các bậc lên xuống để tránh gặp khó khăn khi đưa ghế vào vị trí sử dụng.
3.3. Ghế trọng tài cầu lông S27361
Ghế trọng tài cầu lông S27361 thuộc nhóm ghế khung nhôm được sử dụng trong các công trình thể thao.
Một số đơn vị phân phối công bố kích thước lắp đặt 1180 × 810 mm, với thông tin chiều cao ghế 1,88 m.
Tuy nhiên, cần xác nhận rõ số đo 1,88 m tương ứng với phần nào của sản phẩm. Nếu đó là chiều cao tổng thể, không thể sử dụng số liệu này thay cho chiều cao mặt ngồi.
Ngoài kích thước, người mua nên kiểm tra kết cấu khung nhôm, chân đế, bánh xe, bàn gác tay và các bộ phận hỗ trợ lên xuống.
Với sân có nhu cầu thường xuyên thay đổi bố trí thiết bị, việc kiểm tra bánh xe và khả năng cố định ghế cũng quan trọng không kém trọng lượng sản phẩm.
3.4. Ghế trọng tài cầu lông 502353
Ghế trọng tài cầu lông 502353 là mẫu sử dụng khung sắt và mặt ngồi Composite.
Thông số được công bố trên trang sản phẩm là 750 × 1100 × 1800 mm.
Đây là bộ số đo có thể dùng để tham khảo khi so sánh mặt bằng, nhưng vẫn cần xác nhận thứ tự chiều rộng, chiều sâu và chiều cao trên bản vẽ.
Nếu yêu cầu của công trình là mặt ngồi ở một độ cao cụ thể, người mua nên hỏi riêng chiều cao từ mặt sân tới bề mặt ghế.
3.5. Nên xem mẫu nào trước khi quyết định?
Việc lựa chọn không chỉ phụ thuộc chiều cao. Cần so sánh yêu cầu sử dụng, diện tích cạnh sân, mức độ thường xuyên di chuyển thiết bị và khả năng bảo quản mặt sàn.
Chủ sân có thể xem các mẫu đang được giới thiệu tại danh mục ghế trọng tài cầu lông để đối chiếu cấu tạo trước khi yêu cầu xác nhận kích thước, vật liệu và điều kiện giao lắp.
4. Ghế trọng tài cầu lông nên đặt ở vị trí nào?
Vị trí đặt ghế ảnh hưởng đến góc quan sát của trọng tài, đồng thời tác động đến khoảng trống di chuyển xung quanh sân.
Nếu bố trí quá gần khu vực người chơi lao ra đón cầu, ghế có thể trở thành vật cản. Ngược lại, đặt ghế sai trục quan sát cũng có thể gây bất tiện cho việc điều hành trận đấu.
4.1. Vị trí theo hướng dẫn BWF
Trong hướng dẫn về cơ sở vật chất phục vụ các giải đấu quốc tế, BWF khuyến nghị bố trí ghế trọng tài theo đường kéo dài của lưới, ở vị trí cách lưới khoảng 1 m.
Đây là một nguyên tắc tham khảo cho việc tổ chức khu vực điều hành trận đấu. Khi áp dụng cho một công trình cụ thể, cần xét đến trụ, chân đế ghế, lối lên xuống và không gian an toàn.
Không nên chỉ đo khoảng cách từ lưới rồi đặt ghế vào vị trí mà không kiểm tra những vật cản xung quanh.
4.2. Không cản trở khu vực người chơi di chuyển
Trong cầu lông, người chơi có thể cần di chuyển ra ngoài đường biên để xử lý những quả cầu khó.
Vì vậy, khi bố trí ghế trọng tài, cần kiểm tra vùng trống từ đường biên sân đến chân ghế và các thiết bị bên cạnh.
Với nhà thi đấu nhiều sân, còn phải tính khoảng cách giữa các sân, đường đi của trọng tài và khu vực vận hành chung.
Nếu đang lập mặt bằng mới, bạn có thể tham khảo bài phần sân và khoảng trống khi bố trí thiết bị để phân biệt diện tích thi đấu với không gian cần thiết xung quanh.
4.3. Vị trí ghế so với trụ lưới
Ghế trọng tài thường được bố trí ở khu vực gần đầu lưới. Do đó, cần xét đồng thời vị trí của trụ, chân đế và đường đi lên ghế.
Trụ cầu lông có chiều cao 1,55 m tính từ mặt sân, nhưng kích thước chân đế và cách cố định có thể khác nhau tùy model.
Để đối chiếu chi tiết, bạn có thể xem bài thông số trụ lưới để đối chiếu khi đặt ghế.
Đối với sân đang lựa chọn thiết bị mới, việc xem đồng thời các nhóm trụ và lưới cầu lông sẽ giúp chủ đầu tư xác định phương án phù hợp với cách lắp đặt.

4.4. Phân biệt chiều cao ghế với chiều cao lưới
Chiều cao mép trên lưới tại trụ là 1,55 m, trong khi ở giữa sân là 1,524 m theo luật cầu lông.
Những số đo này liên quan đến hệ thống lưới, không phải chiều cao tổng thể của ghế trọng tài.
Với người đang nghiên cứu toàn bộ thiết bị sân, bài chiều cao lưới cầu lông tại biên và giữa sân sẽ giải thích riêng phần quy định về lưới.
5. Nên chọn ghế trọng tài khung thép hay khung nhôm?
Khung là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến trọng lượng, độ ổn định, cách vận chuyển và bảo trì ghế trọng tài.
Hai nhóm vật liệu thường gặp là thép có lớp bảo vệ bề mặt và nhôm.
5.1. Ghế trọng tài khung thép
Các mẫu khung thép thường sử dụng ống tròn hoặc kết cấu được thiết kế riêng để tạo độ ổn định.
Tùy sản phẩm, bề mặt có thể được xử lý bằng lớp mạ hoặc sơn phù hợp với điều kiện sử dụng.
Khi lựa chọn, cần kiểm tra đường kính, chiều dày kết cấu, các điểm liên kết và khả năng chống ăn mòn theo thông số của nhà sản xuất.
Không nên mặc định cứ khung thép là có khả năng chịu tải như nhau.
5.2. Ghế trọng tài khung nhôm
Khung nhôm được sử dụng ở một số dòng ghế trọng tài, trong đó có những mẫu được thiết kế cho nhu cầu di chuyển và sử dụng tại nhà thi đấu.
Tuy nhiên, ưu điểm thực tế phụ thuộc cấu tạo, chiều dày vật liệu, cách liên kết và thiết kế chân đế.
Không thể chỉ dựa vào tên vật liệu để kết luận một mẫu nhôm chắc chắn hơn hoặc nhẹ hơn mọi mẫu thép trên thị trường.
5.3. Những bộ phận cần so sánh
Thay vì chỉ chọn theo thép hoặc nhôm, nên kiểm tra thêm:
- Kết cấu tổng thể và khả năng đứng vững của chân ghế.
- Độ ổn định khi có người lên xuống.
- Bậc thang và bề mặt chống trượt.
- Vị trí tay vịn hoặc bộ phận hỗ trợ.
- Chất liệu mặt ngồi và tựa lưng nếu có.
- Bàn ghi điểm và cách cố định.
- Bánh xe, khóa bánh hoặc chân điều chỉnh.
- Tải trọng cho phép theo tài liệu sản phẩm.
Nếu tài liệu bán hàng chưa công bố tải trọng hoặc kích thước chi tiết, chủ sân nên yêu cầu xác nhận trước khi đặt mua, đặc biệt với các công trình sử dụng thường xuyên.
6. Cách chọn ghế trọng tài phù hợp từng loại sân
6.1. Sân cầu lông phục vụ câu lạc bộ
Với sân câu lạc bộ, việc lựa chọn thường ưu tiên tính ổn định, khả năng sử dụng thuận tiện và mức độ phù hợp với không gian có sẵn.
Nếu ghế chỉ được sử dụng trong những trận giao lưu hoặc giải nội bộ, nên xác định tần suất sử dụng để lựa chọn kiểu kết cấu phù hợp.
Không cần mua một mẫu quá lớn nếu mặt bằng không cho phép bố trí an toàn.
6.2. Nhà thi đấu tổ chức giải
Với địa điểm tổ chức giải, cần quan tâm kỹ hơn đến vị trí quan sát, chiều cao mặt ngồi, bàn ghi điểm, bậc thang và cách bố trí thiết bị theo yêu cầu giải đấu.
Nếu sự kiện thuộc phạm vi hướng dẫn của BWF hoặc đơn vị tổ chức có bộ tiêu chí riêng, thiết bị cần được đối chiếu với những yêu cầu tương ứng.
Không nên tự khẳng định mẫu ghế nào được công nhận cho mọi giải đấu quốc tế khi chưa có tài liệu xác nhận.
6.3. Sân trường học
Trường học có thể sử dụng ghế trọng tài phục vụ hoạt động thi đấu hoặc học tập, nhưng cần đặc biệt chú ý việc quản lý thiết bị.
Ghế có vị trí ngồi cao nên không nên được sử dụng tùy tiện như ghế nghỉ của học sinh.
Khi không dùng tới, cần bố trí nơi bảo quản phù hợp và kiểm tra chân ghế, bậc thang trước các buổi sử dụng.
6.4. Sân có nhiều bộ môn
Với nhà thi đấu đa năng, chủ đầu tư có thể cân nhắc thiết bị dễ di chuyển và bố trí lại.
Tuy nhiên, khả năng di chuyển phải đi cùng độ ổn định khi sử dụng.
Nếu ghế có bánh xe, cần biết cơ cấu khóa hoặc phương án cố định trước khi cho trọng tài ngồi.
7. Ghế trọng tài có ảnh hưởng đến bề mặt thảm sân không?
Các mẫu ghế trọng tài thường có chân đế, đệm cao su hoặc bánh xe. Đây là những bộ phận tiếp xúc trực tiếp với nền sân.
Nếu vật liệu chân không phù hợp, bánh xe hư hỏng hoặc người sử dụng kéo lê ghế không đúng cách, bề mặt sân có thể bị ảnh hưởng.
7.1. Kiểm tra chân đế trước khi đặt ghế
Chân ghế cần có khả năng đứng ổn định trên bề mặt thực tế.
Đối với hệ thảm thể thao, nên kiểm tra đệm chân, cơ cấu xoay hoặc bánh xe theo hướng dẫn của sản phẩm và đơn vị cung cấp thảm.
Không nên tự ý thay đệm hoặc dùng vật liệu kê chân không có cơ sở kỹ thuật.
7.2. Không kéo lê ghế trên mặt sân
Một số mẫu ghế có bánh xe hỗ trợ việc di chuyển. Tuy nhiên, cần xác định bánh xe có phù hợp bề mặt sân hay không và sử dụng đúng quy trình.
Với ghế không có bánh xe, việc di chuyển nên được thực hiện bằng phương án an toàn, tránh kéo lê gây trầy hoặc làm hỏng lớp hoàn thiện.
7.3. Phối hợp với phương án mặt sàn
Khi xây dựng sân mới, việc lựa chọn ghế trọng tài nên được tính cùng phương án bề mặt sân và khu vực kỹ thuật.
Chủ đầu tư có thể tìm hiểu thêm các dòng thảm trải sân cầu lông để đối chiếu điều kiện lắp đặt và hướng dẫn bảo quản của từng hệ vật liệu.
Không nên mặc định mọi loại thảm đều chịu được cùng một tải trọng tập trung hoặc cách di chuyển chân đế giống nhau.
8. Phân biệt ghế trọng tài chính, ghế trọng tài giao cầu và ghế trọng tài biên
Không phải người điều hành nào trong trận cầu lông cũng cần ngồi trên một mẫu ghế cao.
Ghế trọng tài chính được bố trí để hỗ trợ vị trí quan sát khi điều hành trận đấu.
Trong khi đó, trọng tài giao cầu và trọng tài biên thường có vị trí ngồi và nhiệm vụ khác nhau, tùy quy mô giải và cách tổ chức khu vực thi đấu.
Trong hướng dẫn về cơ sở vật chất quốc tế, BWF phân biệt riêng ghế trọng tài chính với ghế trọng tài giao cầu và ghế trọng tài biên.
Vì vậy, khi lập danh sách thiết bị cho một giải đấu, không nên lấy kích thước ghế trọng tài chính rồi áp dụng cho tất cả vị trí.
Nếu cần hiểu rõ nhiệm vụ của từng người trong tổ trọng tài, bạn có thể tham khảo bài vị trí và nhiệm vụ của trọng tài cầu lông.

9. Checklist cần kiểm tra trước khi mua ghế trọng tài cầu lông
Trước khi đặt mua, bạn nên yêu cầu người bán xác nhận thông tin của đúng mã sản phẩm.
| Hạng mục | Cần kiểm tra |
|---|---|
| Chiều cao | Phân biệt mặt ngồi và chiều cao tổng thể |
| Chân đế | Chiều rộng, chiều sâu và độ ổn định |
| Bậc lên xuống | Số bậc, kích thước, mặt chống trượt |
| Khung | Vật liệu, kết cấu và lớp hoàn thiện |
| Mặt ngồi | Chất liệu, độ ổn định và sự thoải mái |
| Phụ kiện | Bàn ghi điểm, tay vịn, bánh xe, chân điều chỉnh |
| An toàn | Tải trọng công bố và hướng dẫn lắp đặt |
| Bảo vệ sàn | Đệm chân, bánh xe và cách di chuyển ghế |
| Giao hàng | Kích thước đóng gói, lắp đặt, vận chuyển, bảo hành |
Đặc biệt, với những sản phẩm có thông số chiều cao khác nhau giữa các nguồn, cần yêu cầu bản vẽ hoặc tài liệu kỹ thuật từ nhà cung cấp để chốt số đo.
Không nên dùng một thông số chưa rõ cách đo làm căn cứ duy nhất để lập bản vẽ hoặc đặt mua số lượng lớn.
10. Ghế trọng tài có cần được tính trong dự toán sân cầu lông không?
Với sân kinh doanh thông thường, ghế trọng tài có thể được mua riêng tùy mục đích tổ chức giải hoặc hoạt động của câu lạc bộ.
Đối với nhà thi đấu có kế hoạch tổ chức nhiều sự kiện, nên xác định ngay từ giai đoạn lập dự toán xem có cần bố trí ghế trọng tài, bảng điểm và các thiết bị điều hành khác hay không.
Điều này giúp chủ đầu tư tính cả chi phí thiết bị, vận chuyển, lắp đặt và vị trí bảo quản.
Tuy nhiên, giá ghế trọng tài không đồng nghĩa với chi phí hoàn thiện toàn bộ một sân cầu lông. Khi lập ngân sách, nên tách riêng nhóm thiết bị điều hành trận đấu với các hạng mục nền, thảm, đèn, mái và trụ lưới.
Nếu cần chuẩn bị ngân sách công trình tổng thể, bạn có thể tham khảo bài dự trù thiết bị trong chi phí làm sân cầu lông.
11. Những lỗi thường gặp khi lựa chọn và bố trí ghế trọng tài
11.1. Nhầm chiều cao mặt ngồi với chiều cao tổng thể
Đây là lỗi dễ dẫn đến việc chọn sai mẫu ghế.
Cách tránh: Yêu cầu hai số đo riêng biệt trên bản thông số hoặc bản vẽ.
11.2. Chỉ kiểm tra chiều cao mà bỏ qua chân đế
Một mẫu ghế có độ cao phù hợp vẫn có thể khó bố trí nếu chân đế chiếm quá nhiều diện tích.
Cách tránh: Đo chiều rộng, chiều sâu chân và khoảng trống cần thiết cho việc lên xuống.
11.3. Đặt ghế quá gần khu vực người chơi di chuyển
Ghế, trụ và các thiết bị bên ngoài sân cần được bố trí sao cho không tạo vật cản nguy hiểm.
Cách tránh: Kiểm tra mặt bằng thực tế và những khoảng trống an toàn trước khi quyết định vị trí.
11.4. Không kiểm tra hệ bậc thang
Bậc trơn hoặc điểm liên kết lỏng có thể khiến việc lên xuống ghế gặp khó khăn.
Cách tránh: Kiểm tra bề mặt bậc, các mối liên kết và tài liệu hướng dẫn trước khi sử dụng.
11.5. Không kiểm tra khả năng bảo vệ thảm sân
Chân đế hoặc bánh xe không phù hợp có thể ảnh hưởng đến bề mặt, đặc biệt khi di chuyển ghế không đúng cách.
Cách tránh: Xem hướng dẫn của cả nhà sản xuất ghế và hệ sàn.
11.6. Mua theo tên “tiêu chuẩn quốc tế” mà không kiểm tra hồ sơ
Cụm từ quảng cáo không thay thế cho bản thông số kỹ thuật, tài liệu nhà sản xuất hoặc chứng nhận cụ thể.
Cách tránh: Nếu công trình có yêu cầu thi đấu riêng, cần đối chiếu với tiêu chí của đơn vị tổ chức và yêu cầu tài liệu tương ứng.
12. Cách bảo quản ghế trọng tài sau khi sử dụng
Để thiết bị sử dụng ổn định, cơ sở cần kiểm tra định kỳ chân ghế, bậc, tay vịn và các điểm liên kết.
Với mẫu có bánh xe, cần quan sát tình trạng bánh và cơ cấu cố định. Không sử dụng nếu phát hiện những bộ phận quan trọng bị lỏng hoặc có dấu hiệu hư hỏng.
Việc vệ sinh cần phù hợp chất liệu khung và mặt ngồi. Không tự dùng hóa chất mạnh khi chưa biết hướng dẫn chăm sóc của sản phẩm.
Khi không sử dụng, nên đưa ghế tới khu vực bảo quản phù hợp, tránh đặt trong vùng người chơi thường xuyên di chuyển.
Đối với công trình đang làm mới hoặc thay thế hệ thống lưới, nên nghiên cứu cấu tạo và bố trí hệ trụ cầu lông để hiểu cách các thiết bị liên quan được lắp đặt, nhưng không tự ý gia công hoặc thay đổi những kết cấu chịu lực khi chưa có thiết kế an toàn.
13. Mua ghế trọng tài cầu lông cần chuẩn bị thông tin gì?
Nếu đang mua ghế cho sân cầu lông hoặc nhà thi đấu, bạn nên chuẩn bị số lượng sân, hình thức sử dụng và vị trí dự kiến đặt ghế.
Đồng thời cần xác định yêu cầu về chiều cao mặt ngồi, vật liệu, khả năng di chuyển, bàn ghi điểm và những điều kiện lắp đặt.
Khi chưa rõ nên chọn mẫu nào, có thể bắt đầu bằng việc so sánh các dòng trong danh mục các mẫu ghế trọng tài cầu lông cho nhà thi đấu.
Trước khi xác nhận đơn, cần yêu cầu số đo hiện hành của đúng mã sản phẩm, cùng điều kiện giao hàng, lắp đặt và bảo hành áp dụng.
Với những đơn hàng phục vụ công trình nhiều sân, bản vẽ kích thước và vị trí bố trí nên được thống nhất trước khi đặt số lượng lớn.
14. Tổng kết
Kích thước ghế trọng tài cầu lông phải được xem xét theo nhiều thông số, đặc biệt là chiều cao mặt ngồi, chiều cao tổng thể và diện tích chân đế.
Hướng dẫn kỹ thuật BWF khuyến nghị mặt ngồi khoảng 1,55 m trong phạm vi các giải đấu quốc tế được đề cập. Tuy nhiên, các mẫu ghế thực tế có thể có kết cấu và thông số khác nhau, nên cần kiểm tra tài liệu của đúng nhà sản xuất.
Với những mẫu như S27350, S27353, S27361 hoặc 502353, điều quan trọng không chỉ là so sánh chiều cao mà còn phải kiểm tra bậc lên xuống, vật liệu, sự ổn định, các phụ kiện và khả năng bảo vệ mặt sân.
Khi bố trí, ghế cần được đặt ở vị trí quan sát thuận lợi, không cản đường di chuyển và phù hợp với trụ lưới cùng không gian thực tế của công trình.
Nếu đang chuẩn bị thiết bị cho câu lạc bộ hoặc nhà thi đấu, nên lựa chọn dựa trên bản vẽ kích thước, hướng dẫn sử dụng và điều kiện lắp đặt cụ thể thay vì chỉ dựa vào tên gọi sản phẩm.
Những hướng dẫn khác về sân, luật và dụng cụ được tổng hợp tại chuyên mục kiến thức cầu lông.
0397 558 386
Messenger
Chat Zalo
Bản đồ