Kích Thước Vợt Cầu Lông: Cấu Tạo, Vật Liệu Và Cách Đo
Kích thước vợt cầu lông là một trong những thông số quan trọng khi tìm hiểu cấu tạo của cây vợt. Theo quy định của Liên đoàn Cầu lông Thế giới (BWF), vợt không được vượt quá 680mm chiều dài và 230mm chiều rộng. Tuy nhiên, đây là giới hạn tối đa, không có nghĩa tất cả những cây vợt trên thị trường đều phải được sản xuất với kích thước giống nhau.
Một cây vợt cầu lông gồm nhiều bộ phận phối hợp với nhau, từ đầu vợt, khung, mặt dây cho đến thân và cán cầm. Vật liệu sử dụng, hình dạng khung và cách liên kết các chi tiết có thể thay đổi tùy theo thiết kế của từng hãng.
Hiểu rõ các thông số này sẽ giúp bạn đọc đúng tài liệu sản phẩm, phân biệt những bộ phận của vợt và biết cách kiểm tra một cây vợt trước khi sử dụng. Dưới đây là kích thước theo luật BWF, cấu tạo từng phần và cách đo trực tiếp trên cây vợt.

1. Kích thước vợt cầu lông theo tiêu chuẩn BWF
Luật Cầu lông của BWF quy định giới hạn kích thước khung vợt và mặt dây. Những thông số này được sử dụng làm cơ sở đánh giá tính hợp lệ của thiết bị trong thi đấu.
Điều cần nhớ là kích thước tối đa khác với kích thước thực tế của một model. Vợt ngắn hơn giới hạn tối đa vẫn có thể phù hợp với quy định, miễn đáp ứng các điều kiện liên quan.
1.1. Chiều dài vợt cầu lông
Theo Điều 4.1 Luật Cầu lông, chiều dài tổng thể của khung vợt không vượt quá 680mm, tương đương 68cm.
Chiều dài này được tính từ điểm ngoài cùng ở đầu vợt đến điểm cuối của cán, theo phương dọc của cây vợt.
Trên thị trường có những mẫu vợt dài khoảng 675mm, nhưng cũng có những thiết kế khác. Một số dòng dành cho trẻ nhỏ được sản xuất ngắn hơn đáng kể để phù hợp với vóc dáng và mục đích tập luyện.
Vì vậy, không nên hiểu rằng cây vợt phải dài đúng 68cm mới được coi là hợp lệ. Luật đưa ra giới hạn phía trên, không áp đặt một chiều dài duy nhất.
1.2. Chiều rộng vợt cầu lông
Chiều rộng tổng thể của khung vợt không vượt quá 230mm, tức 23cm.
Chiều rộng được xác định theo khoảng cách lớn nhất giữa hai mép ngoài của khung theo phương ngang.
Những mẫu vợt có kiểu đầu hơi khác nhau có thể có chiều rộng và hình dáng thực tế khác nhau. Tuy nhiên, vẫn phải tuân thủ giới hạn kích thước được quy định.
1.3. Kích thước mặt dây vợt
Mặt dây là phần các sợi dây dọc và ngang đan giao nhau, tạo thành khu vực tiếp xúc với quả cầu.
Trong cấu trúc thông thường, Luật BWF quy định mặt dây không vượt quá 280mm chiều dài và 220mm chiều rộng.
Luật cũng có trường hợp đặc biệt cho phép mặt dây kéo dài xuống khu vực cổ vợt. Khi đó, phần mở rộng không được vượt quá 35mm chiều rộng và tổng chiều dài mặt dây không vượt quá 330mm, đồng thời phải đáp ứng các điều kiện khác của quy định.
Đây là yêu cầu kỹ thuật đối với thiết kế mặt dây, không phải hướng dẫn người chơi tự ý đan thêm dây xuống cổ của một cây vợt không được thiết kế cho cấu trúc đó.
1.4. Bảng tổng hợp kích thước
| Hạng mục | Kích thước giới hạn | Lưu ý |
|---|---|---|
| Chiều dài tổng thể | 680mm | Tối đa, không phải bắt buộc bằng 680mm |
| Chiều rộng tổng thể | 230mm | Tính toàn bộ khung vợt |
| Chiều dài mặt dây thông thường | 280mm | Không phải chiều dài toàn bộ đầu vợt |
| Chiều rộng mặt dây thông thường | 220mm | Khác chiều rộng ngoài của khung |
| Chiều rộng phần mặt dây kéo dài xuống cổ | 35mm | Chỉ áp dụng trường hợp thiết kế có phần mở rộng |
| Tổng chiều dài mặt dây trong trường hợp mở rộng | 330mm | Phải đáp ứng đồng thời các điều kiện của luật |
Những số đo trên là giới hạn kỹ thuật theo Điều 4 Luật Cầu lông BWF, không phải thông số kích thước bắt buộc giống nhau trên mọi model vợt.
2. Cấu tạo vợt cầu lông gồm những bộ phận nào?
Trong luật BWF, cấu tạo vợt được mô tả thông qua các phần chính gồm cán, thân, đầu, mặt dây và phần cổ nếu có.
Ngoài ra, những cây vợt được sử dụng thực tế còn có các chi tiết hỗ trợ như gen bảo vệ lỗ dây, băng quấn cán, nắp cán và những cấu trúc liên kết bên trong.
2.1. Đầu vợt và khung vợt (Head)
Đầu vợt là phần phía trên cùng, bao quanh khu vực mặt dây. Đây là bộ phận tạo nên hình dáng mặt vợt và có ảnh hưởng đến kết cấu chịu lực khi căng dây.
Khung đầu vợt có thể có hình dáng khác nhau tùy theo thiết kế. Những kiểu hình dáng quen thuộc thường được mô tả là hình bầu dục hoặc hình gần vuông ở phần đỉnh.
Một số công nghệ khung được nhà sản xuất giới thiệu nhằm thay đổi phân bố khu vực tiếp xúc cầu, đặc tính khí động học hoặc phản hồi khi đánh. Tuy nhiên, hiệu quả cụ thể cần căn cứ thông số và thử nghiệm của từng model, không thể kết luận chỉ bằng hình dáng bên ngoài.
Khung phải duy trì được hình dạng và khả năng chịu tải trong điều kiện sử dụng được nhà sản xuất quy định. Nếu có vết nứt hoặc biến dạng đáng ngờ, không nên tiếp tục căng dây khi chưa kiểm tra kỹ.

2.2. Mặt dây vợt (Stringed Area)
Mặt dây là khu vực các sợi dây dọc và dây ngang được đan theo cấu trúc thiết kế. Đây là phần được sử dụng trực tiếp để đánh quả cầu.
Các sợi dây tạo thành mạng lưới tương đối đều, với điểm giao nhau được bố trí phù hợp. Khi tiếp xúc cầu, mặt dây biến dạng và phục hồi, tạo nên cảm giác phản hồi khác nhau tùy loại dây và mức căng.
Người chơi thường nhìn vào đường kính dây, mức căng và tình trạng mặt dây khi đánh giá bộ vợt. Tuy nhiên, việc lựa chọn dây nào và căng bao nhiêu là một chủ đề riêng, không thể xác định chỉ từ chiều dài hoặc chiều rộng của khung.
Nếu muốn tìm hiểu kỹ về loại dây, vật liệu và đặc điểm từng dòng, bạn có thể tham khảo cách chọn dây vợt cầu lông.

2.3. Thân vợt (Shaft)
Thân vợt là bộ phận kéo dài từ phía cán lên đầu vợt. Theo cách mô tả trong luật, thân có nhiệm vụ nối cán với đầu, trực tiếp hoặc thông qua phần cổ nối của thiết kế.
Đây là khu vực thường được nhắc tới khi mô tả độ cứng và khả năng uốn của cây vợt.
Các nhà sản xuất có thể công bố đặc tính thân vợt theo những mức như dẻo, trung bình hoặc cứng. Những ký hiệu này không phải lúc nào cũng được đo và công bố theo một thang chung giữa mọi thương hiệu.
Thân vợt thường được làm từ thép, graphite hoặc những vật liệu composite tùy dòng sản phẩm. Thiết kế, cấu trúc vật liệu và điểm liên kết sẽ quyết định đặc điểm kỹ thuật cụ thể.
2.4. Cổ vợt (Throat)
Phần cổ vợt, nếu có, là bộ phận nối giữa thân và đầu vợt. Ở một số thiết kế truyền thống, khu vực này dễ nhận biết hơn nhờ kết cấu nối riêng.
Ở những cây vợt hiện đại, cấu trúc liên kết có thể được tích hợp gọn trong phần khung và thân, nên người dùng không nhất thiết nhìn thấy một chi tiết cổ vợt tách biệt.
Vì thế, không phải cây vợt nào cũng có phần cổ rời giống nhau. Luật BWF cũng sử dụng cách mô tả phần cổ nếu thiết kế có bộ phận này.
2.5. Cán vợt (Handle)
Cán vợt là phần người chơi cầm trực tiếp. Kích thước và hình dạng cán ảnh hưởng đến khả năng nắm giữ cũng như thao tác điều chỉnh mặt vợt.
Cán thường có phần lõi, lớp quấn bên ngoài và nắp cuối. Ở những mẫu vợt khác nhau, vật liệu lõi và cách hoàn thiện cán có thể không giống nhau.
Khi xem thông số, bạn có thể gặp các ký hiệu kích thước cán như G4, G5 hoặc G6. Các mã này được nhà sản xuất sử dụng để phân biệt kích thước, không phải kích thước được Luật BWF quy định chung cho mọi hãng.
Nếu muốn tìm cây vợt vừa bàn tay, cần xem hướng dẫn kích thước của đúng thương hiệu và thử cầm thực tế.
2.6. Các chi tiết bổ trợ: gen, băng quấn và nắp cán
Bên cạnh những bộ phận chính, một cây vợt còn có nhiều chi tiết nhỏ nhưng cần thiết trong quá trình sử dụng.
- Gen vợt (Grommet): Chi tiết thường làm bằng nhựa, đặt tại các lỗ trên khung để bảo vệ dây khỏi ma sát trực tiếp với cạnh lỗ.
- Băng quấn cán (Grip): Lớp vật liệu giúp tăng độ bám và điều chỉnh cảm giác cầm.
- Nắp cán (Butt Cap): Chi tiết ở cuối cán, thường có vai trò hoàn thiện và bảo vệ phần đầu cán.
- Liên kết thân – đầu: Cấu trúc nối các bộ phận, có thể được tích hợp bên trong tùy thiết kế.
Đây là các chi tiết thường gặp trên vợt thực tế, không nên coi tất cả là những bộ phận được BWF định nghĩa riêng trong Điều 4.1.
3. Vợt cầu lông được làm bằng chất liệu gì?
Không phải tất cả vợt cầu lông đều được làm bằng carbon. Tùy phân khúc và mục đích thiết kế, nhà sản xuất có thể sử dụng nhôm, thép, graphite, sợi carbon hoặc những vật liệu kết hợp.
3.1. Vợt cầu lông khung nhôm
Nhôm là vật liệu được sử dụng ở một số dòng vợt phục vụ tập luyện cơ bản, giải trí hoặc thiết kế dành cho người mới làm quen.
Một cây vợt có khung nhôm không nhất thiết sử dụng nhôm cho toàn bộ các bộ phận. Chẳng hạn, một số mẫu kết hợp khung nhôm với thân thép hoặc thân graphite.
Khi lựa chọn, cần nhìn vào thông số thực tế của cả khung và thân thay vì chỉ đọc dòng mô tả ngắn gọn “vợt nhôm”.
3.2. Vợt cầu lông thân thép
Thép được sử dụng ở thân một số mẫu vợt phổ thông hoặc junior. Kết cấu này có những đặc điểm riêng về độ cứng, trọng lượng và chi phí sản xuất.
Không thể kết luận mọi thân thép đều bền hơn graphite hoặc phù hợp hơn với người mới. Mỗi cây vợt cần được đánh giá theo toàn bộ thiết kế.
3.3. Vợt cầu lông graphite và carbon
Graphite là một dạng vật liệu carbon. Trong ngành sản xuất vợt, các thuật ngữ graphite, carbon fiber hoặc carbon composite thường xuất hiện khi mô tả những kết cấu có sử dụng sợi carbon và vật liệu nền phù hợp.
Những vật liệu này cho phép nhà sản xuất thiết kế khung và thân với các đặc tính khác nhau về khối lượng, độ cứng và cách phân bố vật liệu.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng cứ có chữ Carbon hoặc Graphite là cây vợt đương nhiên nhẹ hơn, bền hơn hoặc đánh mạnh hơn một mẫu khác.
Chất lượng thực tế còn phụ thuộc cấu trúc, quy trình sản xuất, công nghệ liên kết, phương án kiểm soát chất lượng và mục đích thiết kế.
3.4. Vợt sử dụng kết hợp nhiều vật liệu
Một cây vợt có thể kết hợp vật liệu khác nhau giữa các bộ phận. Ví dụ, Yonex có những model công bố khung nhôm và thân graphite, trong khi một số model cao hơn sử dụng graphite kết hợp những vật liệu hoặc thành phần gia cường khác.
Vì vậy, khi đọc thông số sản phẩm, hãy xem riêng hai mục Frame và Shaft. Đây là cách đơn giản để tránh nhầm lẫn về cấu tạo vật liệu.
Đối với những người quan tâm tới các cấu hình và dòng thiết kế của từng hãng, có thể xem thêm các dòng vợt cầu lông Li-Ning để đối chiếu cách nhà sản xuất phân biệt đặc tính sản phẩm.

4. Cách đo kích thước vợt cầu lông tại nhà
Nếu muốn kiểm tra chiếc vợt mình đang sử dụng dài bao nhiêu hoặc đối chiếu với thông số được công bố, bạn có thể đo bằng thước có đơn vị milimét.
Trước khi đo, cần đặt vợt trên một mặt phẳng ổn định, tránh để vợt bị lệch hoặc nghiêng khiến kết quả không chính xác.
4.1. Đo chiều dài tổng thể
Đặt cây vợt theo chiều dọc, đo từ điểm cao nhất của đầu khung đến điểm cuối của cán.
Nếu sử dụng thước dây, nên giữ thước theo một đường thẳng, không đo men theo đường cong của khung hoặc vòng qua mép ngoài.
Đọc kết quả và đối chiếu với thông số sản phẩm. Đối với vợt thi đấu theo luật BWF, chiều dài không được vượt quá giới hạn 680mm.
4.2. Đo chiều rộng khung vợt
Đặt thước ngang qua khu vực rộng nhất của đầu khung, đo khoảng cách giữa hai điểm ngoài cùng.
Không đo riêng khoảng trống giữa hai cạnh bên trong của khung rồi coi đó là chiều rộng tổng thể.
Chiều rộng này cũng khác với chiều rộng vùng mặt dây. Khi đối chiếu luật, cần xác định đúng hạng mục đang được đo.
4.3. Đo vùng mặt dây
Vùng mặt dây là khu vực được tạo thành bởi hệ thống dây dọc và ngang dùng để tiếp xúc với cầu.
Khi kiểm tra kích thước, không nên lấy toàn bộ chiều dài của đầu khung để thay thế cho chiều dài thực tế của phần mặt dây.
Với những thiết kế đặc biệt kéo dài mặt dây xuống vùng cổ vợt, cần căn cứ đầy đủ các điều kiện tương ứng của luật thay vì chỉ so sánh với giới hạn thông thường.
4.4. Kiểm tra thông số sau khi đo
Thước đo thông thường có thể giúp người chơi kiểm tra sơ bộ kích thước. Tuy nhiên, nếu cần xác định tính hợp lệ của thiết bị trong giải đấu hoặc đánh giá sai lệch kỹ thuật nhỏ, nên sử dụng phương pháp đo và thiết bị phù hợp.
Không nên tự kết luận một cây vợt là hàng giả chỉ vì kích thước đo thủ công chênh lệch rất nhỏ so với thông số quảng cáo. Cần kiểm tra phương pháp đo, phiên bản và thông tin thực tế của sản phẩm.
5. Cách đọc các thông số in trên vợt cầu lông
Ngoài chiều dài và vật liệu, các nhà sản xuất còn có thể công bố nhiều thông tin khác trên thân vợt, cán, tem hoặc tài liệu sản phẩm.
Những thông số phổ biến gồm mã model, phiên bản trọng lượng, kích thước cán, độ cứng thân, vật liệu khung, vật liệu thân và mức căng dây được khuyến nghị.
| Thông số | Ý nghĩa | Cách kiểm tra |
|---|---|---|
| Length | Chiều dài vợt | Tài liệu hãng hoặc đo trực tiếp |
| Frame | Vật liệu và thiết kế khung | Thông số model |
| Shaft | Vật liệu thân vợt | Thông số model |
| Weight / U | Nhóm trọng lượng | Tem hoặc tài liệu hãng |
| Grip / G | Kích thước cán | Theo quy ước của hãng |
| Flex | Đặc tính độ cứng hoặc độ dẻo thân | Bảng phân loại từng hãng |
| Stringing Advice | Mức căng dây được khuyến nghị | Đúng model và phiên bản |
Cần phân biệt các thông số do nhà sản xuất công bố với yêu cầu của luật thi đấu. Chẳng hạn, U và G là ký hiệu quen thuộc trong thông tin sản phẩm, nhưng không phải giới hạn bắt buộc về trọng lượng và cỡ cán được Điều 4 BWF ấn định cho mọi cây vợt.
Nếu đang tìm hiểu ý nghĩa của nhóm trọng lượng, bạn có thể đọc riêng bài phân biệt vợt 3U và 4U. Ở đây, chỉ cần hiểu rằng thông số trọng lượng khác với kích thước chiều dài hoặc chiều rộng của cây vợt.

6. Vợt cầu lông tiêu chuẩn và vợt junior khác nhau như thế nào?
Nhiều người nghĩ vợt cầu lông luôn phải dài từ khoảng 66,5cm đến 68cm. Thực tế, Luật BWF quy định chiều dài tối đa, không bắt buộc tất cả vợt phải có một khoảng chiều dài tối thiểu như vậy.
Trên thị trường có những mẫu vợt junior được thiết kế ngắn hơn đáng kể so với vợt thông thường.
Ví dụ, Yonex Muscle Power 2 Junior có chiều dài khoảng 21 inch, tương đương 53,3cm, theo catalog của hãng. Mẫu này có khung nhôm và thân thép, hướng tới nhu cầu tập luyện của trẻ nhỏ.
Trong khi đó, nhiều mẫu vợt cho người lớn có chiều dài khoảng 67,5cm hoặc những kích thước khác tùy thiết kế.
Vì thế, khi so sánh vợt junior và vợt thông thường, nên xem xét cả chiều dài, kích thước cán, khối lượng và đặc điểm cấu tạo, không chỉ nhìn vào hình ảnh bên ngoài.
Với trẻ nhỏ, việc lựa chọn còn liên quan đến chiều cao, kích thước bàn tay và khả năng điều khiển. Những tiêu chí này được trình bày kỹ hơn trong bài cách chọn vợt cầu lông cho trẻ.

7. Kích thước và cấu tạo ảnh hưởng thế nào đến việc sử dụng?
Một cây vợt được thiết kế từ nhiều yếu tố kết hợp, nên không thể tách riêng một thông số để kết luận toàn bộ cảm giác đánh.
7.1. Chiều dài tổng thể
Chiều dài ảnh hưởng đến phạm vi đưa đầu vợt tới vị trí tiếp xúc cầu và cách người chơi xoay trở cây vợt.
Tuy nhiên, vợt dài hơn không mặc định tạo ra cú đánh mạnh hơn hoặc tốt hơn trong mọi tình huống. Khả năng sử dụng vẫn phụ thuộc kỹ thuật và thiết kế tổng thể.
7.2. Thiết kế đầu khung
Hình dạng và kết cấu đầu vợt ảnh hưởng đến phân bố khối lượng, độ cứng và những đặc điểm cơ học khác của bộ vợt.
Những công nghệ khung khác nhau có thể được nhà sản xuất thiết kế để phục vụ những nhu cầu riêng. Khi so sánh, cần dựa trên thông số và tài liệu chính thức của từng model.
7.3. Vật liệu thân và khung
Sự kết hợp giữa vật liệu và cấu trúc quyết định cách cây vợt chịu tải và phản hồi trong quá trình đánh.
Một mẫu sử dụng nhiều vật liệu khác nhau vẫn có thể được thiết kế tốt cho mục đích riêng của nó. Không nên chỉ xem tên vật liệu mà bỏ qua cấu trúc và thông số của sản phẩm.
7.4. Kích thước cán
Cán quá lớn hoặc quá nhỏ so với bàn tay có thể khiến việc nắm giữ và điều chỉnh mặt vợt kém thoải mái.
Vì vậy, trong khi kiểm tra cấu tạo, người mua cũng nên xem kích thước cán. Với người chưa có kinh nghiệm, có thể tham khảo hướng dẫn chọn vợt cho người mới chơi để cân nhắc cấu hình tổng thể thay vì chỉ quan tâm đến kích thước khung.
8. Những sai lầm thường gặp khi kiểm tra thông số vợt
8.1. Coi 680mm là chiều dài bắt buộc
680mm là giới hạn tối đa theo luật, không phải kích thước duy nhất. Một mẫu vợt có chiều dài nhỏ hơn vẫn có thể đáp ứng quy định về kích thước.
8.2. Nhầm chiều rộng khung với chiều rộng mặt dây
Chiều rộng toàn bộ khung không được vượt quá 230mm, còn giới hạn chiều rộng mặt dây thông thường là 220mm. Đây là hai hạng mục khác nhau.
8.3. Cho rằng tất cả vợt đều phải có phần cổ rời
Phần cổ có thể xuất hiện hoặc không như một bộ phận tách biệt tùy thiết kế. Nhiều cây vợt có cấu trúc nối được tích hợp.
8.4. Chỉ đọc chữ Carbon trên mô tả sản phẩm
Tên vật liệu chưa cho biết toàn bộ cấu tạo. Cần kiểm tra phần khung, thân và thông số kỹ thuật của đúng model.
8.5. Nhầm kích thước cán với trọng lượng
Mã G thường được dùng cho cỡ cán, còn U thường chỉ nhóm trọng lượng theo quy ước nhà sản xuất. Hai thông số này không có cùng ý nghĩa.
8.6. Bỏ qua tình trạng gen và khung
Vợt có kích thước đúng nhưng khung bị nứt, gen hỏng hoặc liên kết bất thường vẫn cần được kiểm tra trước khi sử dụng.
Nếu đang cân nhắc mua một cây vợt, bạn có thể xem thêm kinh nghiệm nhận biết vợt chất lượng để hiểu những vấn đề về kiểm tra sản phẩm ngoài kích thước kỹ thuật.
9. Checklist kiểm tra một cây vợt cầu lông
Trước khi sử dụng hoặc mua vợt, bạn có thể kiểm tra lần lượt các hạng mục sau:
- Mã model và phiên bản: Có phù hợp với thông tin hãng công bố không?
- Chiều dài tổng thể: Có đúng thông số model và nằm trong giới hạn áp dụng không?
- Chiều rộng khung: Có phù hợp giới hạn kích thước theo luật không?
- Hình dạng khung: Có dấu hiệu méo, nứt hoặc biến dạng bất thường không?
- Liên kết thân – đầu: Có dấu hiệu lỏng hoặc hư hỏng không?
- Vật liệu khung và thân: Thông tin có thống nhất với tài liệu sản phẩm không?
- Mặt dây và gen: Có bị đứt, mòn hoặc hư hỏng rõ rệt không?
- Cán và lớp quấn: Có vừa tay, chắc chắn và dễ sử dụng không?
- Mức căng dây: Có nằm trong giới hạn dành cho đúng model không?
Những bước kiểm tra này giúp bạn nhận biết các vấn đề cơ bản, nhưng không thay thế việc đánh giá chuyên môn khi khung có dấu hiệu nứt, biến dạng hoặc hư hỏng chịu lực.
Nếu đang chuẩn bị dụng cụ tập luyện, bạn có thể xem thêm các nhóm dụng cụ cầu lông để tìm hiểu về các thiết bị liên quan.
10. Tổng kết
Kích thước vợt cầu lông theo luật BWF có giới hạn chiều dài tổng thể 680mm và chiều rộng 230mm. Phần mặt dây thông thường không vượt quá 280mm chiều dài và 220mm chiều rộng, cùng những điều kiện riêng dành cho thiết kế có mặt dây kéo dài xuống vùng cổ.
Về cấu tạo, cây vợt gồm cán, thân, đầu, mặt dây và phần cổ nếu có. Các chi tiết như gen, băng quấn và nắp cán cũng góp phần hoàn thiện khả năng sử dụng và bảo vệ thiết bị.
Vật liệu có thể là nhôm, thép, graphite hoặc kết cấu composite sử dụng sợi carbon tùy theo model. Không có một loại vật liệu hay chiều dài duy nhất bắt buộc cho mọi cây vợt.
Khi tìm hiểu một mẫu cụ thể, nên kiểm tra đầy đủ thông số của nhà sản xuất, đo đúng từng hạng mục và phân biệt rõ kích thước theo luật với cấu hình thực tế. Những kiến thức liên quan khác cũng được tổng hợp trong chuyên mục kiến thức về cầu lông.
Trả lời: Theo BWF, chiều dài tổng thể của vợt không vượt quá 680mm, tương đương 68cm.
Trả lời: Chiều rộng tổng thể của vợt không vượt quá 230mm, tức 23cm.
Trả lời: Mặt dây thông thường tối đa 280mm chiều dài và 220mm chiều rộng. Luật cho phép trường hợp mặt dây mở rộng xuống vùng cổ vợt với những giới hạn riêng.
Trả lời: Xét riêng về chiều dài, 675mm nằm trong giới hạn tối đa 680mm. Vợt còn phải đáp ứng các yêu cầu khác về kích thước, mặt dây và cấu tạo theo luật.
Trả lời: Không. Điều 4 Luật Cầu lông BWF đưa ra giới hạn chiều dài tối đa, không quy định mọi cây vợt phải đạt chiều dài tối thiểu 665mm.
Trả lời: Luật BWF phân biệt cán, thân, đầu, mặt dây và phần cổ nếu có. Các chi tiết bổ trợ thường gặp gồm gen bảo vệ dây, quấn cán và nắp cán.
Trả lời: Tùy model, vợt có thể sử dụng nhôm, thép, graphite và vật liệu composite sợi carbon. Một số thiết kế kết hợp nhiều vật liệu trong cùng một cây vợt.
Trả lời: Thân vợt là bộ phận nối cán với đầu vợt. Cổ vợt, nếu có, là khu vực liên kết giữa thân và đầu vợt trong cấu trúc tương ứng.
Trả lời: Cần kiểm tra model, phiên bản, chiều dài, trọng lượng, kích thước cán, vật liệu, độ cứng thân và mức căng dây khuyến nghị. Những thông tin không được công bố không nên tự suy đoán.
0397 558 386
Messenger
Chat Zalo
Bản đồ